Đi tới nội dung chính
11 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Canada · Saskatchewan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Tangleflags

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Edmonton.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Canada là Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Tangleflags, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Edmonton.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:47 04:56 13:16 17:40 22:11 00:38
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:46 04:55 13:17 17:40 22:12 00:44
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:46 04:55 13:17 17:41 22:13 00:52
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:46 04:54 13:17 17:41 22:15 01:01
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:46 04:53 13:17 17:42 22:16 23:22
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:45 04:52 13:17 17:42 22:17 23:22
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:45 04:52 13:17 17:43 22:18 23:23
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:45 04:51 13:18 17:43 22:19 23:24
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:45 04:51 13:18 17:43 22:20 23:24
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:45 04:50 13:18 17:44 22:21 23:25
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:45 04:50 13:18 17:44 22:22 23:25
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:45 04:50 13:18 17:45 22:23 23:26
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:45 04:49 13:19 17:45 22:24 23:26
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:45 04:49 13:19 17:45 22:24 23:27
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:45 04:49 13:19 17:46 22:25 23:27
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:45 04:49 13:19 17:46 22:26 23:27
17 Thứ 4 1 Muharram 02:45 04:49 13:19 17:46 22:26 23:28
18 Thứ 5 2 Muharram 02:45 04:49 13:20 17:47 22:27 23:28
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:46 04:49 13:20 17:47 22:27 23:28
20 Thứ 7 4 Muharram 02:46 04:49 13:20 17:47 22:27 23:29
21 CN 5 Muharram 02:46 04:49 13:20 17:47 22:28 23:29
22 Thứ 2 6 Muharram 02:46 04:50 13:21 17:48 22:28 23:29
23 Thứ 3 7 Muharram 02:47 04:50 13:21 17:48 22:28 23:29
24 Thứ 4 8 Muharram 02:47 04:50 13:21 17:48 22:28 23:29
25 Thứ 5 9 Muharram 02:47 04:51 13:21 17:48 22:28 23:29
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:47 04:51 13:21 17:48 22:28 23:30
27 Thứ 7 11 Muharram 02:48 04:52 13:22 17:48 22:28 23:30
28 CN 12 Muharram 02:48 04:52 13:22 17:48 22:27 23:30
29 Thứ 2 13 Muharram 02:48 04:53 13:22 17:48 22:27 23:30
30 Thứ 3 14 Muharram 02:49 04:53 13:22 17:48 22:27 23:30

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tangleflags vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/canada/saskatchewan/tangleflags/calendar.ics