Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Chongqing

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Baoding

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Baoding, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:24 06:00 13:01 16:36 20:02 21:37
2 Thứ 5 16 Muharram 04:25 06:00 13:01 16:36 20:02 21:37
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:25 06:01 13:01 16:36 20:02 21:37
4 Thứ 7 18 Muharram 04:26 06:01 13:01 16:36 20:02 21:37
5 CN 19 Muharram 04:26 06:01 13:01 16:37 20:01 21:37
6 Thứ 2 20 Muharram 04:27 06:02 13:02 16:37 20:01 21:36
7 Thứ 3 21 Muharram 04:27 06:02 13:02 16:37 20:01 21:36
8 Thứ 4 22 Muharram 04:28 06:03 13:02 16:37 20:01 21:36
9 Thứ 5 23 Muharram 04:29 06:03 13:02 16:37 20:01 21:36
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:29 06:04 13:02 16:38 20:01 21:35
11 Thứ 7 25 Muharram 04:30 06:04 13:02 16:38 20:01 21:35
12 CN 26 Muharram 04:31 06:05 13:03 16:38 20:00 21:34
13 Thứ 2 27 Muharram 04:31 06:05 13:03 16:38 20:00 21:34
14 Thứ 3 28 Muharram 04:32 06:06 13:03 16:38 20:00 21:33
15 Thứ 4 29 Muharram 04:33 06:06 13:03 16:38 19:59 21:33
16 Thứ 5 1 Safar 04:34 06:07 13:03 16:39 19:59 21:32
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:34 06:07 13:03 16:39 19:59 21:32
18 Thứ 7 3 Safar 04:35 06:08 13:03 16:39 19:58 21:31
19 CN 4 Safar 04:36 06:09 13:03 16:39 19:58 21:31
20 Thứ 2 5 Safar 04:37 06:09 13:03 16:39 19:58 21:30
21 Thứ 3 6 Safar 04:37 06:10 13:03 16:39 19:57 21:29
22 Thứ 4 7 Safar 04:38 06:10 13:03 16:39 19:57 21:29
23 Thứ 5 8 Safar 04:39 06:11 13:03 16:39 19:56 21:28
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:40 06:11 13:03 16:40 19:56 21:27
25 Thứ 7 10 Safar 04:41 06:12 13:04 16:40 19:55 21:26
26 CN 11 Safar 04:42 06:13 13:04 16:40 19:54 21:25
27 Thứ 2 12 Safar 04:42 06:13 13:04 16:40 19:54 21:25
28 Thứ 3 13 Safar 04:43 06:14 13:04 16:40 19:53 21:24
29 Thứ 4 14 Safar 04:44 06:14 13:03 16:40 19:53 21:23
30 Thứ 5 15 Safar 04:45 06:15 13:03 16:40 19:52 21:22
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:46 06:16 13:03 16:40 19:51 21:21

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Baoding vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/chongqing/baoding/calendar.ics