Đi tới nội dung chính
28 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Chongqing

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Baoding

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Baoding, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:25 05:57 12:55 16:30 20:11 21:03
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:24 05:57 12:55 16:30 20:12 21:04
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:24 05:57 12:55 16:30 20:12 21:04
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:24 05:56 12:55 16:30 20:13 21:05
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:23 05:56 12:55 16:31 20:14 21:06
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:23 05:56 12:56 16:31 20:14 21:06
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:23 05:56 12:56 16:31 20:15 21:07
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:23 05:56 12:56 16:31 20:15 21:07
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:22 05:56 12:56 16:31 20:15 21:08
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:22 05:56 12:56 16:31 20:16 21:08
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:22 05:56 12:56 16:31 20:16 21:09
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:22 05:56 12:57 16:32 20:17 21:09
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:22 05:56 12:57 16:32 20:17 21:10
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:22 05:56 12:57 16:32 20:18 21:10
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:22 05:56 12:57 16:32 20:18 21:11
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:22 05:56 12:58 16:32 20:18 21:11
17 Thứ 4 1 Muharram 04:22 05:56 12:58 16:33 20:19 21:11
18 Thứ 5 2 Muharram 04:22 05:56 12:58 16:33 20:19 21:12
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:22 05:57 12:58 16:33 20:19 21:12
20 Thứ 7 4 Muharram 04:22 05:57 12:58 16:33 20:19 21:12
21 CN 5 Muharram 04:23 05:57 12:59 16:33 20:20 21:12
22 Thứ 2 6 Muharram 04:23 05:57 12:59 16:34 20:20 21:13
23 Thứ 3 7 Muharram 04:23 05:57 12:59 16:34 20:20 21:13
24 Thứ 4 8 Muharram 04:23 05:58 12:59 16:34 20:20 21:13
25 Thứ 5 9 Muharram 04:24 05:58 12:59 16:34 20:20 21:13
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:24 05:58 13:00 16:34 20:21 21:13
27 Thứ 7 11 Muharram 04:24 05:58 13:00 16:35 20:21 21:13
28 CN 12 Muharram 04:25 05:59 13:00 16:35 20:21 21:13
29 Thứ 2 13 Muharram 04:25 05:59 13:00 16:35 20:21 21:13
30 Thứ 3 14 Muharram 04:26 06:00 13:01 16:35 20:21 21:13

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Baoding vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/chongqing/baoding/calendar.ics