Đi tới nội dung chính
9 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Gansu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Xinxing

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Xinxing, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:04 05:47 12:57 16:44 20:06 21:43
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:03 05:47 12:57 16:44 20:07 21:44
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:02 05:47 12:57 16:44 20:08 21:45
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:02 05:46 12:57 16:44 20:08 21:46
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:02 05:46 12:57 16:44 20:09 21:46
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:01 05:46 12:58 16:44 20:09 21:47
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:01 05:46 12:58 16:45 20:10 21:48
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:00 05:46 12:58 16:45 20:10 21:49
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:00 05:45 12:58 16:45 20:11 21:49
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:00 05:45 12:58 16:45 20:11 21:50
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:00 05:45 12:59 16:45 20:12 21:51
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:59 05:45 12:59 16:46 20:12 21:51
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:59 05:45 12:59 16:46 20:13 21:52
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:59 05:45 12:59 16:46 20:13 21:52
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:59 05:45 12:59 16:46 20:14 21:53
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:59 05:45 13:00 16:47 20:14 21:53
17 Thứ 4 1 Muharram 03:59 05:45 13:00 16:47 20:14 21:53
18 Thứ 5 2 Muharram 03:59 05:45 13:00 16:47 20:15 21:54
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:59 05:46 13:00 16:47 20:15 21:54
20 Thứ 7 4 Muharram 03:59 05:46 13:00 16:47 20:15 21:54
21 CN 5 Muharram 03:59 05:46 13:01 16:48 20:15 21:55
22 Thứ 2 6 Muharram 04:00 05:46 13:01 16:48 20:16 21:55
23 Thứ 3 7 Muharram 04:00 05:46 13:01 16:48 20:16 21:55
24 Thứ 4 8 Muharram 04:00 05:47 13:01 16:48 20:16 21:55
25 Thứ 5 9 Muharram 04:01 05:47 13:02 16:49 20:16 21:55
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:01 05:47 13:02 16:49 20:16 21:55
27 Thứ 7 11 Muharram 04:01 05:48 13:02 16:49 20:16 21:56
28 CN 12 Muharram 04:02 05:48 13:02 16:49 20:16 21:56
29 Thứ 2 13 Muharram 04:02 05:48 13:02 16:49 20:16 21:55
30 Thứ 3 14 Muharram 04:03 05:49 13:03 16:50 20:16 21:55

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Xinxing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/gansu/xinxing/calendar.ics