Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Gansu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Xinxing

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Xinxing, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:03 05:49 13:03 16:50 20:16 21:55
2 Thứ 5 16 Muharram 04:04 05:50 13:03 16:50 20:16 21:55
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:04 05:50 13:03 16:50 20:16 21:55
4 Thứ 7 18 Muharram 04:05 05:50 13:03 16:50 20:16 21:55
5 CN 19 Muharram 04:06 05:51 13:04 16:50 20:16 21:54
6 Thứ 2 20 Muharram 04:06 05:51 13:04 16:51 20:16 21:54
7 Thứ 3 21 Muharram 04:07 05:52 13:04 16:51 20:16 21:54
8 Thứ 4 22 Muharram 04:08 05:53 13:04 16:51 20:16 21:53
9 Thứ 5 23 Muharram 04:09 05:53 13:04 16:51 20:15 21:53
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:09 05:54 13:04 16:51 20:15 21:52
11 Thứ 7 25 Muharram 04:10 05:54 13:04 16:51 20:15 21:52
12 CN 26 Muharram 04:11 05:55 13:05 16:51 20:14 21:51
13 Thứ 2 27 Muharram 04:12 05:55 13:05 16:51 20:14 21:51
14 Thứ 3 28 Muharram 04:13 05:56 13:05 16:52 20:14 21:50
15 Thứ 4 29 Muharram 04:14 05:57 13:05 16:52 20:13 21:49
16 Thứ 5 1 Safar 04:15 05:57 13:05 16:52 20:13 21:49
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:16 05:58 13:05 16:52 20:12 21:48
18 Thứ 7 3 Safar 04:17 05:59 13:05 16:52 20:12 21:47
19 CN 4 Safar 04:18 05:59 13:05 16:52 20:11 21:46
20 Thứ 2 5 Safar 04:19 06:00 13:05 16:52 20:11 21:46
21 Thứ 3 6 Safar 04:20 06:01 13:05 16:52 20:10 21:45
22 Thứ 4 7 Safar 04:21 06:01 13:05 16:52 20:10 21:44
23 Thứ 5 8 Safar 04:22 06:02 13:06 16:52 20:09 21:43
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:23 06:03 13:06 16:52 20:08 21:42
25 Thứ 7 10 Safar 04:24 06:03 13:06 16:52 20:08 21:41
26 CN 11 Safar 04:25 06:04 13:06 16:52 20:07 21:40
27 Thứ 2 12 Safar 04:26 06:05 13:06 16:51 20:06 21:39
28 Thứ 3 13 Safar 04:27 06:06 13:06 16:51 20:06 21:38
29 Thứ 4 14 Safar 04:28 06:06 13:06 16:51 20:05 21:37
30 Thứ 5 15 Safar 04:29 06:07 13:06 16:51 20:04 21:36
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:30 06:08 13:05 16:51 20:03 21:35

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Xinxing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/gansu/xinxing/calendar.ics