Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jiangsu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Changlechen

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Changlechen, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:32 04:53 11:59 15:39 19:05 20:26
2 Thứ 5 16 Muharram 03:32 04:53 11:59 15:39 19:05 20:26
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:33 04:53 11:59 15:40 19:05 20:25
4 Thứ 7 18 Muharram 03:33 04:54 11:59 15:40 19:05 20:25
5 CN 19 Muharram 03:34 04:54 12:00 15:40 19:05 20:25
6 Thứ 2 20 Muharram 03:35 04:55 12:00 15:40 19:05 20:25
7 Thứ 3 21 Muharram 03:35 04:55 12:00 15:40 19:05 20:25
8 Thứ 4 22 Muharram 03:36 04:56 12:00 15:40 19:04 20:24
9 Thứ 5 23 Muharram 03:36 04:56 12:00 15:41 19:04 20:24
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:37 04:57 12:00 15:41 19:04 20:24
11 Thứ 7 25 Muharram 03:38 04:57 12:00 15:41 19:04 20:23
12 CN 26 Muharram 03:38 04:58 12:01 15:41 19:03 20:23
13 Thứ 2 27 Muharram 03:39 04:58 12:01 15:41 19:03 20:22
14 Thứ 3 28 Muharram 03:40 04:59 12:01 15:41 19:03 20:22
15 Thứ 4 29 Muharram 03:41 04:59 12:01 15:42 19:03 20:21
16 Thứ 5 1 Safar 03:41 05:00 12:01 15:42 19:02 20:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:42 05:01 12:01 15:42 19:02 20:20
18 Thứ 7 3 Safar 03:43 05:01 12:01 15:42 19:01 20:20
19 CN 4 Safar 03:44 05:02 12:01 15:42 19:01 20:19
20 Thứ 2 5 Safar 03:45 05:02 12:01 15:42 19:00 20:18
21 Thứ 3 6 Safar 03:45 05:03 12:01 15:42 19:00 20:18
22 Thứ 4 7 Safar 03:46 05:04 12:02 15:42 18:59 20:17
23 Thứ 5 8 Safar 03:47 05:04 12:02 15:42 18:59 20:16
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:48 05:05 12:02 15:42 18:58 20:15
25 Thứ 7 10 Safar 03:49 05:06 12:02 15:42 18:58 20:15
26 CN 11 Safar 03:50 05:06 12:02 15:42 18:57 20:14
27 Thứ 2 12 Safar 03:50 05:07 12:02 15:42 18:56 20:13
28 Thứ 3 13 Safar 03:51 05:07 12:02 15:42 18:56 20:12
29 Thứ 4 14 Safar 03:52 05:08 12:02 15:42 18:55 20:11
30 Thứ 5 15 Safar 03:53 05:09 12:02 15:42 18:54 20:10
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:54 05:09 12:02 15:42 18:54 20:09

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Changlechen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jiangsu/changlechen/calendar.ics