Đi tới nội dung chính
13 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jiangsu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Changlechen

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Changlechen, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:14 04:50 11:53 15:33 19:15 20:09
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:14 04:50 11:53 15:33 19:16 20:09
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:13 04:50 11:53 15:34 19:16 20:10
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:13 04:49 11:53 15:34 19:17 20:11
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:13 04:49 11:53 15:34 19:17 20:11
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:12 04:49 11:54 15:34 19:18 20:12
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:12 04:49 11:54 15:34 19:18 20:13
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:12 04:49 11:54 15:34 19:19 20:13
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:11 04:49 11:54 15:35 19:19 20:14
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:11 04:49 11:54 15:35 19:20 20:14
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:11 04:49 11:55 15:35 19:20 20:15
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:11 04:49 11:55 15:35 19:21 20:15
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:11 04:49 11:55 15:35 19:21 20:16
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:11 04:49 11:55 15:35 19:22 20:16
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:11 04:49 11:55 15:36 19:22 20:17
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:11 04:49 11:56 15:36 19:22 20:17
17 Thứ 4 1 Muharram 03:11 04:49 11:56 15:36 19:23 20:18
18 Thứ 5 2 Muharram 03:11 04:49 11:56 15:36 19:23 20:18
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:11 04:49 11:56 15:36 19:23 20:18
20 Thứ 7 4 Muharram 03:11 04:49 11:56 15:37 19:24 20:18
21 CN 5 Muharram 03:11 04:50 11:57 15:37 19:24 20:19
22 Thứ 2 6 Muharram 03:12 04:50 11:57 15:37 19:24 20:19
23 Thứ 3 7 Muharram 03:12 04:50 11:57 15:37 19:24 20:19
24 Thứ 4 8 Muharram 03:12 04:50 11:57 15:38 19:24 20:19
25 Thứ 5 9 Muharram 03:12 04:51 11:58 15:38 19:25 20:19
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:13 04:51 11:58 15:38 19:25 20:20
27 Thứ 7 11 Muharram 03:13 04:51 11:58 15:38 19:25 20:20
28 CN 12 Muharram 03:13 04:51 11:58 15:38 19:25 20:20
29 Thứ 2 13 Muharram 03:14 04:52 11:58 15:39 19:25 20:20
30 Thứ 3 14 Muharram 03:14 04:52 11:59 15:39 19:25 20:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Changlechen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jiangsu/changlechen/calendar.ics