Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jiangsu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Laobagang

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Laobagang, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:11 04:52 12:00 15:42 19:11 20:28
2 Thứ 5 16 Muharram 03:12 04:53 12:00 15:42 19:11 20:28
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:12 04:53 12:01 15:43 19:11 20:28
4 Thứ 7 18 Muharram 03:13 04:54 12:01 15:43 19:11 20:28
5 CN 19 Muharram 03:14 04:54 12:01 15:43 19:11 20:28
6 Thứ 2 20 Muharram 03:14 04:55 12:01 15:43 19:11 20:28
7 Thứ 3 21 Muharram 03:15 04:55 12:01 15:43 19:11 20:28
8 Thứ 4 22 Muharram 03:16 04:56 12:02 15:44 19:11 20:28
9 Thứ 5 23 Muharram 03:16 04:56 12:02 15:44 19:10 20:27
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:17 04:57 12:02 15:44 19:10 20:27
11 Thứ 7 25 Muharram 03:18 04:57 12:02 15:44 19:10 20:27
12 CN 26 Muharram 03:18 04:58 12:02 15:44 19:10 20:27
13 Thứ 2 27 Muharram 03:19 04:58 12:02 15:44 19:09 20:26
14 Thứ 3 28 Muharram 03:20 04:59 12:02 15:44 19:09 20:26
15 Thứ 4 29 Muharram 03:21 04:59 12:02 15:45 19:09 20:26
16 Thứ 5 1 Safar 03:22 05:00 12:03 15:45 19:08 20:25
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:23 05:01 12:03 15:45 19:08 20:25
18 Thứ 7 3 Safar 03:23 05:01 12:03 15:45 19:07 20:24
19 CN 4 Safar 03:24 05:02 12:03 15:45 19:07 20:24
20 Thứ 2 5 Safar 03:25 05:02 12:03 15:45 19:06 20:23
21 Thứ 3 6 Safar 03:26 05:03 12:03 15:45 19:06 20:23
22 Thứ 4 7 Safar 03:27 05:04 12:03 15:45 19:05 20:22
23 Thứ 5 8 Safar 03:28 05:04 12:03 15:45 19:05 20:22
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:29 05:05 12:03 15:45 19:04 20:21
25 Thứ 7 10 Safar 03:30 05:06 12:03 15:45 19:04 20:21
26 CN 11 Safar 03:31 05:06 12:03 15:45 19:03 20:20
27 Thứ 2 12 Safar 03:32 05:07 12:03 15:45 19:02 20:19
28 Thứ 3 13 Safar 03:33 05:08 12:03 15:45 19:02 20:19
29 Thứ 4 14 Safar 03:34 05:08 12:03 15:45 19:01 20:18
30 Thứ 5 15 Safar 03:35 05:09 12:03 15:45 19:00 20:17
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:36 05:10 12:03 15:45 18:59 20:16

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Laobagang vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jiangsu/laobagang/calendar.ics