Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jiangsu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Laobagang

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Laobagang, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:49 04:52 12:00 15:42 19:08 20:12
2 Thứ 5 16 Muharram 03:50 04:53 12:00 15:42 19:08 20:11
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:50 04:53 12:01 15:43 19:08 20:11
4 Thứ 7 18 Muharram 03:51 04:54 12:01 15:43 19:08 20:11
5 CN 19 Muharram 03:51 04:54 12:01 15:43 19:08 20:11
6 Thứ 2 20 Muharram 03:52 04:55 12:01 15:43 19:08 20:11
7 Thứ 3 21 Muharram 03:52 04:55 12:01 15:43 19:08 20:11
8 Thứ 4 22 Muharram 03:53 04:56 12:02 15:44 19:08 20:10
9 Thứ 5 23 Muharram 03:53 04:56 12:02 15:44 19:07 20:10
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:54 04:57 12:02 15:44 19:07 20:10
11 Thứ 7 25 Muharram 03:55 04:57 12:02 15:44 19:07 20:09
12 CN 26 Muharram 03:55 04:58 12:02 15:44 19:07 20:09
13 Thứ 2 27 Muharram 03:56 04:58 12:02 15:44 19:06 20:08
14 Thứ 3 28 Muharram 03:57 04:59 12:02 15:44 19:06 20:08
15 Thứ 4 29 Muharram 03:57 04:59 12:02 15:45 19:06 20:07
16 Thứ 5 1 Safar 03:58 05:00 12:03 15:45 19:05 20:07
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:59 05:01 12:03 15:45 19:05 20:06
18 Thứ 7 3 Safar 04:00 05:01 12:03 15:45 19:04 20:06
19 CN 4 Safar 04:00 05:02 12:03 15:45 19:04 20:05
20 Thứ 2 5 Safar 04:01 05:02 12:03 15:45 19:03 20:05
21 Thứ 3 6 Safar 04:02 05:03 12:03 15:45 19:03 20:04
22 Thứ 4 7 Safar 04:03 05:04 12:03 15:45 19:02 20:03
23 Thứ 5 8 Safar 04:04 05:04 12:03 15:45 19:02 20:03
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:04 05:05 12:03 15:45 19:01 20:02
25 Thứ 7 10 Safar 04:05 05:06 12:03 15:45 19:01 20:01
26 CN 11 Safar 04:06 05:06 12:03 15:45 19:00 20:00
27 Thứ 2 12 Safar 04:07 05:07 12:03 15:45 18:59 19:59
28 Thứ 3 13 Safar 04:08 05:08 12:03 15:45 18:59 19:59
29 Thứ 4 14 Safar 04:08 05:08 12:03 15:45 18:58 19:58
30 Thứ 5 15 Safar 04:09 05:09 12:03 15:45 18:57 19:57
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:10 05:10 12:03 15:45 18:56 19:56

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Laobagang vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jiangsu/laobagang/calendar.ics