Đi tới nội dung chính
2 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Liaoning

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Taipingkou

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Taipingkou, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:29 04:32 12:00 16:00 19:28 21:22
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:28 04:32 12:00 16:00 19:29 21:23
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:27 04:31 12:00 16:00 19:29 21:24
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:27 04:31 12:01 16:01 19:30 21:26
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:26 04:31 12:01 16:01 19:31 21:27
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:25 04:30 12:01 16:01 19:31 21:28
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:24 04:30 12:01 16:02 19:32 21:29
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:24 04:30 12:01 16:02 19:33 21:30
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:23 04:30 12:01 16:02 19:33 21:30
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:23 04:29 12:02 16:02 19:34 21:31
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:22 04:29 12:02 16:03 19:34 21:32
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:22 04:29 12:02 16:03 19:35 21:33
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:22 04:29 12:02 16:03 19:35 21:34
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:21 04:29 12:02 16:04 19:36 21:34
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:21 04:29 12:03 16:04 19:36 21:35
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:21 04:29 12:03 16:04 19:37 21:35
17 Thứ 4 1 Muharram 02:21 04:29 12:03 16:04 19:37 21:36
18 Thứ 5 2 Muharram 02:21 04:29 12:03 16:05 19:37 21:36
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:21 04:29 12:04 16:05 19:38 21:37
20 Thứ 7 4 Muharram 02:21 04:29 12:04 16:05 19:38 21:37
21 CN 5 Muharram 02:21 04:30 12:04 16:05 19:38 21:37
22 Thứ 2 6 Muharram 02:21 04:30 12:04 16:05 19:39 21:38
23 Thứ 3 7 Muharram 02:22 04:30 12:04 16:06 19:39 21:38
24 Thứ 4 8 Muharram 02:22 04:30 12:05 16:06 19:39 21:38
25 Thứ 5 9 Muharram 02:22 04:31 12:05 16:06 19:39 21:38
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:23 04:31 12:05 16:06 19:39 21:38
27 Thứ 7 11 Muharram 02:23 04:31 12:05 16:06 19:39 21:38
28 CN 12 Muharram 02:24 04:32 12:05 16:07 19:39 21:38
29 Thứ 2 13 Muharram 02:24 04:32 12:06 16:07 19:39 21:38
30 Thứ 3 14 Muharram 02:25 04:33 12:06 16:07 19:39 21:37

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Taipingkou vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/liaoning/taipingkou/calendar.ics