Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Liaoning

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Taipingkou

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Bộ Tôn giáo Tunisia — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Taipingkou, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:26 04:33 12:06 16:07 19:39 21:46
2 Thứ 5 16 Muharram 02:26 04:34 12:06 16:07 19:39 21:46
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:27 04:34 12:06 16:07 19:39 21:46
4 Thứ 7 18 Muharram 02:28 04:35 12:07 16:07 19:39 21:45
5 CN 19 Muharram 02:29 04:35 12:07 16:07 19:38 21:45
6 Thứ 2 20 Muharram 02:30 04:36 12:07 16:08 19:38 21:44
7 Thứ 3 21 Muharram 02:31 04:36 12:07 16:08 19:38 21:43
8 Thứ 4 22 Muharram 02:32 04:37 12:07 16:08 19:38 21:43
9 Thứ 5 23 Muharram 02:33 04:38 12:07 16:08 19:37 21:42
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:34 04:38 12:08 16:08 19:37 21:41
11 Thứ 7 25 Muharram 02:35 04:39 12:08 16:08 19:36 21:40
12 CN 26 Muharram 02:37 04:40 12:08 16:08 19:36 21:39
13 Thứ 2 27 Muharram 02:38 04:41 12:08 16:08 19:35 21:38
14 Thứ 3 28 Muharram 02:39 04:41 12:08 16:08 19:35 21:37
15 Thứ 4 29 Muharram 02:40 04:42 12:08 16:08 19:34 21:36
16 Thứ 5 1 Safar 02:42 04:43 12:08 16:08 19:34 21:35
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:43 04:44 12:08 16:08 19:33 21:34
18 Thứ 7 3 Safar 02:44 04:45 12:09 16:08 19:33 21:33
19 CN 4 Safar 02:46 04:45 12:09 16:07 19:32 21:31
20 Thứ 2 5 Safar 02:47 04:46 12:09 16:07 19:31 21:30
21 Thứ 3 6 Safar 02:49 04:47 12:09 16:07 19:30 21:29
22 Thứ 4 7 Safar 02:50 04:48 12:09 16:07 19:30 21:28
23 Thứ 5 8 Safar 02:51 04:49 12:09 16:07 19:29 21:26
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:53 04:50 12:09 16:07 19:28 21:25
25 Thứ 7 10 Safar 02:54 04:51 12:09 16:06 19:27 21:23
26 CN 11 Safar 02:56 04:52 12:09 16:06 19:26 21:22
27 Thứ 2 12 Safar 02:57 04:53 12:09 16:06 19:25 21:20
28 Thứ 3 13 Safar 02:59 04:53 12:09 16:06 19:24 21:19
29 Thứ 4 14 Safar 03:00 04:54 12:09 16:05 19:23 21:17
30 Thứ 5 15 Safar 03:02 04:55 12:09 16:05 19:22 21:16
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:03 04:56 12:09 16:05 19:21 21:14

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Taipingkou vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/liaoning/taipingkou/calendar.ics