Đi tới nội dung chính
8 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Nei Mongol

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Taipingkou

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Taipingkou, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:22 04:30 12:02 16:04 19:33 21:32
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:21 04:30 12:02 16:04 19:34 21:34
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:20 04:29 12:02 16:05 19:35 21:35
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:19 04:29 12:02 16:05 19:36 21:36
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:18 04:28 12:02 16:05 19:36 21:37
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:17 04:28 12:03 16:06 19:37 21:38
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:16 04:28 12:03 16:06 19:38 21:39
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:16 04:27 12:03 16:06 19:38 21:40
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:15 04:27 12:03 16:06 19:39 21:41
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:14 04:27 12:03 16:07 19:40 21:42
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:14 04:27 12:04 16:07 19:40 21:43
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:13 04:27 12:04 16:07 19:41 21:44
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:13 04:27 12:04 16:07 19:41 21:45
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:13 04:27 12:04 16:08 19:42 21:45
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:12 04:27 12:04 16:08 19:42 21:46
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:12 04:27 12:05 16:08 19:43 21:47
17 Thứ 4 1 Muharram 02:12 04:27 12:05 16:09 19:43 21:47
18 Thứ 5 2 Muharram 02:12 04:27 12:05 16:09 19:43 21:48
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:12 04:27 12:05 16:09 19:44 21:48
20 Thứ 7 4 Muharram 02:12 04:27 12:05 16:09 19:44 21:48
21 CN 5 Muharram 02:12 04:27 12:06 16:09 19:44 21:49
22 Thứ 2 6 Muharram 02:12 04:27 12:06 16:10 19:44 21:49
23 Thứ 3 7 Muharram 02:13 04:28 12:06 16:10 19:45 21:49
24 Thứ 4 8 Muharram 02:13 04:28 12:06 16:10 19:45 21:49
25 Thứ 5 9 Muharram 02:13 04:28 12:07 16:10 19:45 21:49
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:14 04:29 12:07 16:11 19:45 21:49
27 Thứ 7 11 Muharram 02:14 04:29 12:07 16:11 19:45 21:49
28 CN 12 Muharram 02:15 04:29 12:07 16:11 19:45 21:49
29 Thứ 2 13 Muharram 02:16 04:30 12:07 16:11 19:45 21:49
30 Thứ 3 14 Muharram 02:16 04:30 12:08 16:11 19:45 21:49

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Taipingkou vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/nei-mongol/taipingkou/calendar.ics