Đi tới nội dung chính
8 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Nei Mongol

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Taipingkou

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Taipingkou, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:25 04:30 12:02 16:04 19:57 21:06
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:24 04:30 12:02 16:04 19:58 21:08
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:23 04:29 12:02 16:05 19:59 21:09
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:22 04:29 12:02 16:05 20:00 21:10
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:21 04:28 12:02 16:05 20:00 21:11
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:20 04:28 12:03 16:06 20:01 21:12
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:19 04:28 12:03 16:06 20:02 21:13
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:19 04:27 12:03 16:06 20:03 21:13
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:18 04:27 12:03 16:06 20:03 21:14
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:17 04:27 12:03 16:07 20:04 21:15
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:17 04:27 12:04 16:07 20:04 21:16
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:17 04:27 12:04 16:07 20:05 21:17
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:16 04:27 12:04 16:07 20:06 21:17
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:16 04:27 12:04 16:08 20:06 21:18
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:16 04:27 12:04 16:08 20:07 21:18
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:15 04:27 12:05 16:08 20:07 21:19
17 Thứ 4 1 Muharram 02:15 04:27 12:05 16:09 20:07 21:19
18 Thứ 5 2 Muharram 02:15 04:27 12:05 16:09 20:08 21:20
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:15 04:27 12:05 16:09 20:08 21:20
20 Thứ 7 4 Muharram 02:15 04:27 12:05 16:09 20:08 21:21
21 CN 5 Muharram 02:15 04:27 12:06 16:09 20:09 21:21
22 Thứ 2 6 Muharram 02:16 04:27 12:06 16:10 20:09 21:21
23 Thứ 3 7 Muharram 02:16 04:28 12:06 16:10 20:09 21:21
24 Thứ 4 8 Muharram 02:16 04:28 12:06 16:10 20:09 21:21
25 Thứ 5 9 Muharram 02:17 04:28 12:07 16:10 20:09 21:21
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:17 04:29 12:07 16:11 20:09 21:21
27 Thứ 7 11 Muharram 02:18 04:29 12:07 16:11 20:09 21:21
28 CN 12 Muharram 02:18 04:29 12:07 16:11 20:09 21:21
29 Thứ 2 13 Muharram 02:19 04:30 12:07 16:11 20:09 21:21
30 Thứ 3 14 Muharram 02:20 04:30 12:08 16:11 20:09 21:21

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Taipingkou vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/nei-mongol/taipingkou/calendar.ics