Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Cuba · Granma

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở La Curla

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: America/Havana.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Cuba là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở La Curla, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: America/Havana.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:17 06:31 13:11 16:31 20:06 20:55
2 Thứ 5 16 Muharram 05:17 06:31 13:11 16:31 20:06 20:55
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:18 06:31 13:11 16:31 20:06 20:55
4 Thứ 7 18 Muharram 05:18 06:32 13:11 16:31 20:06 20:55
5 CN 19 Muharram 05:19 06:32 13:12 16:31 20:06 20:55
6 Thứ 2 20 Muharram 05:19 06:32 13:12 16:31 20:06 20:55
7 Thứ 3 21 Muharram 05:19 06:33 13:12 16:31 20:06 20:55
8 Thứ 4 22 Muharram 05:20 06:33 13:12 16:31 20:06 20:54
9 Thứ 5 23 Muharram 05:20 06:33 13:12 16:31 20:06 20:54
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:21 06:34 13:12 16:30 20:06 20:54
11 Thứ 7 25 Muharram 05:21 06:34 13:13 16:30 20:06 20:54
12 CN 26 Muharram 05:22 06:35 13:13 16:30 20:06 20:54
13 Thứ 2 27 Muharram 05:22 06:35 13:13 16:30 20:06 20:54
14 Thứ 3 28 Muharram 05:23 06:35 13:13 16:29 20:05 20:53
15 Thứ 4 29 Muharram 05:23 06:36 13:13 16:29 20:05 20:53
16 Thứ 5 1 Safar 05:24 06:36 13:13 16:29 20:05 20:53
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:24 06:36 13:13 16:28 20:05 20:53
18 Thứ 7 3 Safar 05:25 06:37 13:13 16:28 20:05 20:52
19 CN 4 Safar 05:25 06:37 13:13 16:28 20:04 20:52
20 Thứ 2 5 Safar 05:26 06:38 13:13 16:27 20:04 20:51
21 Thứ 3 6 Safar 05:26 06:38 13:14 16:27 20:04 20:51
22 Thứ 4 7 Safar 05:27 06:38 13:14 16:26 20:03 20:51
23 Thứ 5 8 Safar 05:27 06:39 13:14 16:26 20:03 20:50
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:28 06:39 13:14 16:27 20:03 20:50
25 Thứ 7 10 Safar 05:28 06:40 13:14 16:27 20:02 20:49
26 CN 11 Safar 05:29 06:40 13:14 16:27 20:02 20:49
27 Thứ 2 12 Safar 05:29 06:40 13:14 16:28 20:01 20:48
28 Thứ 3 13 Safar 05:30 06:41 13:14 16:28 20:01 20:48
29 Thứ 4 14 Safar 05:30 06:41 13:14 16:28 20:01 20:47
30 Thứ 5 15 Safar 05:31 06:41 13:14 16:29 20:00 20:47
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:31 06:42 13:14 16:29 20:00 20:46

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện La Curla vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/cuba/granma/la-curla/calendar.ics