Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Cuba · Granma

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở La Curla

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Havana.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Cuba là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở La Curla, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Havana.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:37 06:31 13:11 16:31 19:51 20:45
2 Thứ 5 16 Muharram 05:37 06:31 13:11 16:31 19:51 20:45
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:38 06:31 13:11 16:31 19:51 20:45
4 Thứ 7 18 Muharram 05:38 06:32 13:11 16:31 19:51 20:45
5 CN 19 Muharram 05:38 06:32 13:12 16:31 19:51 20:45
6 Thứ 2 20 Muharram 05:39 06:32 13:12 16:31 19:51 20:45
7 Thứ 3 21 Muharram 05:39 06:33 13:12 16:31 19:51 20:45
8 Thứ 4 22 Muharram 05:40 06:33 13:12 16:31 19:51 20:45
9 Thứ 5 23 Muharram 05:40 06:33 13:12 16:31 19:51 20:44
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:41 06:34 13:12 16:30 19:51 20:44
11 Thứ 7 25 Muharram 05:41 06:34 13:13 16:30 19:51 20:44
12 CN 26 Muharram 05:41 06:35 13:13 16:30 19:51 20:44
13 Thứ 2 27 Muharram 05:42 06:35 13:13 16:30 19:51 20:44
14 Thứ 3 28 Muharram 05:42 06:35 13:13 16:29 19:51 20:44
15 Thứ 4 29 Muharram 05:43 06:36 13:13 16:29 19:50 20:43
16 Thứ 5 1 Safar 05:43 06:36 13:13 16:29 19:50 20:43
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:44 06:36 13:13 16:28 19:50 20:43
18 Thứ 7 3 Safar 05:44 06:37 13:13 16:28 19:50 20:42
19 CN 4 Safar 05:45 06:37 13:13 16:28 19:50 20:42
20 Thứ 2 5 Safar 05:45 06:38 13:13 16:27 19:49 20:42
21 Thứ 3 6 Safar 05:46 06:38 13:14 16:27 19:49 20:41
22 Thứ 4 7 Safar 05:46 06:38 13:14 16:26 19:49 20:41
23 Thứ 5 8 Safar 05:47 06:39 13:14 16:26 19:48 20:41
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:47 06:39 13:14 16:27 19:48 20:40
25 Thứ 7 10 Safar 05:47 06:40 13:14 16:27 19:48 20:40
26 CN 11 Safar 05:48 06:40 13:14 16:27 19:47 20:39
27 Thứ 2 12 Safar 05:48 06:40 13:14 16:28 19:47 20:39
28 Thứ 3 13 Safar 05:49 06:41 13:14 16:28 19:47 20:38
29 Thứ 4 14 Safar 05:49 06:41 13:14 16:28 19:46 20:38
30 Thứ 5 15 Safar 05:50 06:41 13:14 16:29 19:46 20:37
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:50 06:42 13:14 16:29 19:45 20:37

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện La Curla vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/cuba/granma/la-curla/calendar.ics