Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Cuba · Matanzas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Jirones

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: America/Havana.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Cuba là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Jirones, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: America/Havana.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:16 06:42 13:27 16:45 20:12 21:33
2 Thứ 5 16 Muharram 05:16 06:43 13:27 16:45 20:12 21:33
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:17 06:43 13:28 16:44 20:12 21:33
4 Thứ 7 18 Muharram 05:17 06:43 13:28 16:44 20:12 21:33
5 CN 19 Muharram 05:18 06:44 13:28 16:44 20:12 21:33
6 Thứ 2 20 Muharram 05:18 06:44 13:28 16:44 20:12 21:33
7 Thứ 3 21 Muharram 05:19 06:44 13:28 16:44 20:12 21:33
8 Thứ 4 22 Muharram 05:19 06:45 13:28 16:45 20:12 21:32
9 Thứ 5 23 Muharram 05:20 06:45 13:29 16:45 20:12 21:32
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:20 06:46 13:29 16:45 20:12 21:32
11 Thứ 7 25 Muharram 05:21 06:46 13:29 16:46 20:12 21:32
12 CN 26 Muharram 05:21 06:46 13:29 16:46 20:12 21:32
13 Thứ 2 27 Muharram 05:22 06:47 13:29 16:46 20:11 21:31
14 Thứ 3 28 Muharram 05:22 06:47 13:29 16:46 20:11 21:31
15 Thứ 4 29 Muharram 05:23 06:48 13:29 16:47 20:11 21:31
16 Thứ 5 1 Safar 05:23 06:48 13:29 16:47 20:11 21:30
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:24 06:48 13:30 16:47 20:11 21:30
18 Thứ 7 3 Safar 05:25 06:49 13:30 16:48 20:10 21:29
19 CN 4 Safar 05:25 06:49 13:30 16:48 20:10 21:29
20 Thứ 2 5 Safar 05:26 06:50 13:30 16:48 20:10 21:29
21 Thứ 3 6 Safar 05:26 06:50 13:30 16:49 20:09 21:28
22 Thứ 4 7 Safar 05:27 06:51 13:30 16:49 20:09 21:28
23 Thứ 5 8 Safar 05:28 06:51 13:30 16:49 20:09 21:27
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:28 06:51 13:30 16:49 20:08 21:27
25 Thứ 7 10 Safar 05:29 06:52 13:30 16:50 20:08 21:26
26 CN 11 Safar 05:29 06:52 13:30 16:50 20:08 21:25
27 Thứ 2 12 Safar 05:30 06:53 13:30 16:50 20:07 21:25
28 Thứ 3 13 Safar 05:31 06:53 13:30 16:50 20:07 21:24
29 Thứ 4 14 Safar 05:31 06:53 13:30 16:51 20:06 21:24
30 Thứ 5 15 Safar 05:32 06:54 13:30 16:51 20:06 21:23
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:32 06:54 13:30 16:51 20:05 21:22

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Jirones vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/cuba/matanzas/jirones/calendar.ics