Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Cuba · Matanzas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Jirones

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Havana.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Cuba là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Jirones, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Havana.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:18 06:42 13:27 16:45 20:30 21:17
2 Thứ 5 16 Muharram 05:18 06:43 13:27 16:45 20:30 21:17
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:18 06:43 13:28 16:44 20:30 21:17
4 Thứ 7 18 Muharram 05:19 06:43 13:28 16:44 20:30 21:17
5 CN 19 Muharram 05:19 06:44 13:28 16:44 20:30 21:17
6 Thứ 2 20 Muharram 05:20 06:44 13:28 16:44 20:30 21:17
7 Thứ 3 21 Muharram 05:20 06:44 13:28 16:44 20:30 21:17
8 Thứ 4 22 Muharram 05:21 06:45 13:28 16:45 20:30 21:17
9 Thứ 5 23 Muharram 05:21 06:45 13:29 16:45 20:30 21:17
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:22 06:46 13:29 16:45 20:29 21:17
11 Thứ 7 25 Muharram 05:22 06:46 13:29 16:46 20:29 21:16
12 CN 26 Muharram 05:23 06:46 13:29 16:46 20:29 21:16
13 Thứ 2 27 Muharram 05:23 06:47 13:29 16:46 20:29 21:16
14 Thứ 3 28 Muharram 05:24 06:47 13:29 16:46 20:29 21:16
15 Thứ 4 29 Muharram 05:24 06:48 13:29 16:47 20:29 21:15
16 Thứ 5 1 Safar 05:25 06:48 13:29 16:47 20:28 21:15
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:26 06:48 13:30 16:47 20:28 21:15
18 Thứ 7 3 Safar 05:26 06:49 13:30 16:48 20:28 21:14
19 CN 4 Safar 05:27 06:49 13:30 16:48 20:27 21:14
20 Thứ 2 5 Safar 05:27 06:50 13:30 16:48 20:27 21:13
21 Thứ 3 6 Safar 05:28 06:50 13:30 16:49 20:27 21:13
22 Thứ 4 7 Safar 05:28 06:51 13:30 16:49 20:26 21:13
23 Thứ 5 8 Safar 05:29 06:51 13:30 16:49 20:26 21:12
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:30 06:51 13:30 16:49 20:26 21:12
25 Thứ 7 10 Safar 05:30 06:52 13:30 16:50 20:25 21:11
26 CN 11 Safar 05:31 06:52 13:30 16:50 20:25 21:10
27 Thứ 2 12 Safar 05:31 06:53 13:30 16:50 20:24 21:10
28 Thứ 3 13 Safar 05:32 06:53 13:30 16:50 20:24 21:09
29 Thứ 4 14 Safar 05:33 06:53 13:30 16:51 20:23 21:09
30 Thứ 5 15 Safar 05:33 06:54 13:30 16:51 20:23 21:08
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:34 06:54 13:30 16:51 20:22 21:07

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Jirones vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/cuba/matanzas/jirones/calendar.ics