Đi tới nội dung chính
27 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Ramsing

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Ramsing, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:45 04:43 13:22 17:52 22:43 23:36
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:44 04:42 13:23 17:52 22:45 23:36
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:44 04:41 13:23 17:53 22:46 23:37
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:44 04:40 13:23 17:54 22:48 23:38
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:43 04:39 13:23 17:54 22:49 23:39
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:43 04:38 13:23 17:55 22:51 23:40
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:43 04:37 13:23 17:55 22:52 23:40
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:43 04:36 13:24 17:56 22:53 23:41
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:43 04:36 13:24 17:56 22:55 23:42
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:42 04:35 13:24 17:57 22:56 23:42
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:42 04:35 13:24 17:57 22:57 23:43
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:42 04:34 13:24 17:57 22:58 23:43
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:42 04:34 13:25 17:58 22:59 23:44
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:42 04:33 13:25 17:58 23:00 23:44
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:42 04:33 13:25 17:58 23:01 23:45
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:42 04:33 13:25 17:59 23:01 23:45
17 Thứ 4 1 Muharram 02:42 04:33 13:26 17:59 23:02 23:46
18 Thứ 5 2 Muharram 02:42 04:33 13:26 17:59 23:03 23:46
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:43 04:33 13:26 18:00 23:03 23:46
20 Thứ 7 4 Muharram 02:43 04:33 13:26 18:00 23:04 23:47
21 CN 5 Muharram 02:43 04:33 13:26 18:00 23:04 23:47
22 Thứ 2 6 Muharram 02:43 04:33 13:27 18:00 23:04 23:47
23 Thứ 3 7 Muharram 02:43 04:34 13:27 18:01 23:04 23:47
24 Thứ 4 8 Muharram 02:44 04:34 13:27 18:01 23:04 23:47
25 Thứ 5 9 Muharram 02:44 04:34 13:27 18:01 23:04 23:47
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:44 04:35 13:27 18:01 23:04 23:47
27 Thứ 7 11 Muharram 02:45 04:35 13:28 18:01 23:04 23:48
28 CN 12 Muharram 02:45 04:36 13:28 18:01 23:03 23:48
29 Thứ 2 13 Muharram 02:45 04:37 13:28 18:01 23:03 23:47
30 Thứ 3 14 Muharram 02:46 04:37 13:28 18:01 23:02 23:47

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ramsing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/ramsing/calendar.ics