Đi tới nội dung chính
3 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Ramsing

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Ramsing, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:23 04:43 13:22 17:52 22:02 23:22
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:22 04:42 13:23 17:52 22:04 23:23
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:21 04:41 13:23 17:53 22:05 23:24
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:21 04:40 13:23 17:54 22:06 23:25
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:20 04:39 13:23 17:54 22:07 23:26
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:20 04:38 13:23 17:55 22:09 23:27
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:20 04:37 13:23 17:55 22:10 23:27
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:19 04:36 13:24 17:56 22:11 23:28
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:19 04:36 13:24 17:56 22:12 23:29
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:19 04:35 13:24 17:57 22:13 23:29
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:18 04:35 13:24 17:57 22:14 23:30
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:18 04:34 13:24 17:57 22:15 23:31
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:18 04:34 13:25 17:58 22:16 23:31
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:18 04:33 13:25 17:58 22:16 23:32
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:18 04:33 13:25 17:58 22:17 23:32
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:18 04:33 13:25 17:59 22:18 23:33
17 Thứ 4 1 Muharram 03:18 04:33 13:26 17:59 22:18 23:33
18 Thứ 5 2 Muharram 03:18 04:33 13:26 17:59 22:19 23:33
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:18 04:33 13:26 18:00 22:19 23:34
20 Thứ 7 4 Muharram 03:18 04:33 13:26 18:00 22:19 23:34
21 CN 5 Muharram 03:18 04:33 13:26 18:00 22:20 23:34
22 Thứ 2 6 Muharram 03:19 04:33 13:27 18:00 22:20 23:35
23 Thứ 3 7 Muharram 03:19 04:34 13:27 18:01 22:20 23:35
24 Thứ 4 8 Muharram 03:19 04:34 13:27 18:01 22:20 23:35
25 Thứ 5 9 Muharram 03:20 04:34 13:27 18:01 22:20 23:35
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:20 04:35 13:27 18:01 22:20 23:35
27 Thứ 7 11 Muharram 03:20 04:35 13:28 18:01 22:20 23:35
28 CN 12 Muharram 03:21 04:36 13:28 18:01 22:20 23:35
29 Thứ 2 13 Muharram 03:21 04:37 13:28 18:01 22:19 23:35
30 Thứ 3 14 Muharram 03:22 04:37 13:28 18:01 22:19 23:35

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ramsing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/ramsing/calendar.ics