Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ecuador · Galapagos

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Progreso

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Guayaquil.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ecuador là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Progreso, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Guayaquil.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:46 07:00 13:02 16:27 19:20 20:01
2 Thứ 5 16 Muharram 05:47 07:00 13:02 16:27 19:20 20:02
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:47 07:00 13:02 16:28 19:20 20:02
4 Thứ 7 18 Muharram 05:47 07:01 13:03 16:28 19:21 20:02
5 CN 19 Muharram 05:47 07:01 13:03 16:28 19:21 20:02
6 Thứ 2 20 Muharram 05:48 07:01 13:03 16:28 19:21 20:02
7 Thứ 3 21 Muharram 05:48 07:01 13:03 16:28 19:21 20:02
8 Thứ 4 22 Muharram 05:48 07:01 13:03 16:28 19:21 20:02
9 Thứ 5 23 Muharram 05:48 07:01 13:03 16:28 19:21 20:03
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:48 07:01 13:04 16:28 19:22 20:03
11 Thứ 7 25 Muharram 05:49 07:02 13:04 16:29 19:22 20:03
12 CN 26 Muharram 05:49 07:02 13:04 16:29 19:22 20:03
13 Thứ 2 27 Muharram 05:49 07:02 13:04 16:29 19:22 20:03
14 Thứ 3 28 Muharram 05:49 07:02 13:04 16:29 19:22 20:03
15 Thứ 4 29 Muharram 05:49 07:02 13:04 16:29 19:22 20:03
16 Thứ 5 1 Safar 05:50 07:02 13:04 16:29 19:22 20:03
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:50 07:02 13:04 16:29 19:22 20:03
18 Thứ 7 3 Safar 05:50 07:02 13:04 16:29 19:22 20:03
19 CN 4 Safar 05:50 07:02 13:05 16:29 19:22 20:03
20 Thứ 2 5 Safar 05:50 07:02 13:05 16:29 19:22 20:03
21 Thứ 3 6 Safar 05:50 07:02 13:05 16:29 19:23 20:03
22 Thứ 4 7 Safar 05:50 07:02 13:05 16:29 19:23 20:03
23 Thứ 5 8 Safar 05:51 07:02 13:05 16:29 19:23 20:03
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:51 07:03 13:05 16:29 19:23 20:03
25 Thứ 7 10 Safar 05:51 07:03 13:05 16:28 19:23 20:03
26 CN 11 Safar 05:51 07:02 13:05 16:28 19:23 20:03
27 Thứ 2 12 Safar 05:51 07:02 13:05 16:28 19:23 20:03
28 Thứ 3 13 Safar 05:51 07:02 13:05 16:28 19:23 20:03
29 Thứ 4 14 Safar 05:51 07:02 13:05 16:28 19:23 20:03
30 Thứ 5 15 Safar 05:51 07:02 13:05 16:28 19:22 20:03
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:51 07:02 13:05 16:28 19:22 20:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Progreso vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ecuador/galapagos/progreso/calendar.ics