Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ecuador · Galapagos

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Progreso

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Guayaquil.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ecuador là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Progreso, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Guayaquil.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:11 07:00 13:02 16:27 19:04 19:53
2 Thứ 5 16 Muharram 06:12 07:00 13:02 16:27 19:04 19:53
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:12 07:00 13:02 16:28 19:05 19:53
4 Thứ 7 18 Muharram 06:12 07:01 13:03 16:28 19:05 19:53
5 CN 19 Muharram 06:12 07:01 13:03 16:28 19:05 19:53
6 Thứ 2 20 Muharram 06:12 07:01 13:03 16:28 19:05 19:54
7 Thứ 3 21 Muharram 06:13 07:01 13:03 16:28 19:05 19:54
8 Thứ 4 22 Muharram 06:13 07:01 13:03 16:28 19:05 19:54
9 Thứ 5 23 Muharram 06:13 07:01 13:03 16:28 19:06 19:54
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:13 07:01 13:04 16:28 19:06 19:54
11 Thứ 7 25 Muharram 06:13 07:02 13:04 16:29 19:06 19:54
12 CN 26 Muharram 06:14 07:02 13:04 16:29 19:06 19:54
13 Thứ 2 27 Muharram 06:14 07:02 13:04 16:29 19:06 19:54
14 Thứ 3 28 Muharram 06:14 07:02 13:04 16:29 19:06 19:54
15 Thứ 4 29 Muharram 06:14 07:02 13:04 16:29 19:06 19:54
16 Thứ 5 1 Safar 06:14 07:02 13:04 16:29 19:06 19:54
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:14 07:02 13:04 16:29 19:07 19:54
18 Thứ 7 3 Safar 06:14 07:02 13:04 16:29 19:07 19:55
19 CN 4 Safar 06:15 07:02 13:05 16:29 19:07 19:55
20 Thứ 2 5 Safar 06:15 07:02 13:05 16:29 19:07 19:55
21 Thứ 3 6 Safar 06:15 07:02 13:05 16:29 19:07 19:55
22 Thứ 4 7 Safar 06:15 07:02 13:05 16:29 19:07 19:55
23 Thứ 5 8 Safar 06:15 07:02 13:05 16:29 19:07 19:55
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:15 07:03 13:05 16:29 19:07 19:54
25 Thứ 7 10 Safar 06:15 07:03 13:05 16:28 19:07 19:54
26 CN 11 Safar 06:15 07:02 13:05 16:28 19:07 19:54
27 Thứ 2 12 Safar 06:15 07:02 13:05 16:28 19:07 19:54
28 Thứ 3 13 Safar 06:15 07:02 13:05 16:28 19:07 19:54
29 Thứ 4 14 Safar 06:15 07:02 13:05 16:28 19:07 19:54
30 Thứ 5 15 Safar 06:15 07:02 13:05 16:28 19:07 19:54
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:15 07:02 13:05 16:28 19:07 19:54

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Progreso vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ecuador/galapagos/progreso/calendar.ics