Đi tới nội dung chính
3 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Estonia · Harjumaa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Haljava

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Tallinn.

⚠ Đang hiển thị Đức — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Estonia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Haljava, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Tallinn.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:28 04:15 13:17 17:52 22:19 23:57
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:28 04:13 13:17 17:53 22:21 23:58
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:27 04:12 13:17 17:54 22:23 23:59
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:27 04:11 13:18 17:54 22:24 00:00
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:26 04:10 13:18 17:55 22:26 00:00
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:26 04:09 13:18 17:55 22:27 00:01
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:26 04:07 13:18 17:56 22:29 00:02
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:26 04:07 13:18 17:56 22:30 00:02
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:25 04:06 13:18 17:57 22:31 00:03
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:25 04:05 13:19 17:57 22:32 00:04
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:25 04:04 13:19 17:58 22:33 00:04
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:25 04:04 13:19 17:58 22:34 00:05
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:25 04:03 13:19 17:59 22:35 00:06
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:25 04:03 13:19 17:59 22:36 00:06
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:25 04:02 13:20 17:59 22:37 00:07
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:25 04:02 13:20 18:00 22:38 00:07
17 Thứ 4 1 Muharram 02:25 04:02 13:20 18:00 22:38 00:07
18 Thứ 5 2 Muharram 02:25 04:02 13:20 18:00 22:39 00:08
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:25 04:02 13:21 18:01 22:40 00:08
20 Thứ 7 4 Muharram 02:25 04:02 13:21 18:01 22:40 00:08
21 CN 5 Muharram 02:25 04:02 13:21 18:01 22:40 00:09
22 Thứ 2 6 Muharram 02:25 04:02 13:21 18:02 22:40 00:09
23 Thứ 3 7 Muharram 02:26 04:02 13:21 18:02 22:41 00:09
24 Thứ 4 8 Muharram 02:26 04:03 13:22 18:02 22:41 00:09
25 Thứ 5 9 Muharram 02:26 04:03 13:22 18:02 22:41 00:09
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:27 04:04 13:22 18:02 22:40 00:09
27 Thứ 7 11 Muharram 02:27 04:04 13:22 18:02 22:40 00:09
28 CN 12 Muharram 02:27 04:05 13:22 18:02 22:40 00:09
29 Thứ 2 13 Muharram 02:28 04:06 13:23 18:02 22:39 00:09
30 Thứ 3 14 Muharram 02:28 04:07 13:23 18:02 22:39 00:09

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Haljava vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/estonia/harjumaa/haljava/calendar.ics