Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Estonia · Harjumaa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Haljava

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Europe/Tallinn.

⚠ Đang hiển thị Bộ Tôn giáo Tunisia — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Estonia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Haljava, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Europe/Tallinn.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:29 04:08 13:23 18:02 22:38 00:17
2 Thứ 5 16 Muharram 02:29 04:09 13:23 18:02 22:38 00:17
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:30 04:10 13:23 18:02 22:37 00:17
4 Thứ 7 18 Muharram 02:31 04:11 13:24 18:02 22:36 00:17
5 CN 19 Muharram 02:31 04:12 13:24 18:02 22:35 00:16
6 Thứ 2 20 Muharram 02:32 04:14 13:24 18:02 22:34 00:16
7 Thứ 3 21 Muharram 02:32 04:15 13:24 18:02 22:33 00:16
8 Thứ 4 22 Muharram 02:33 04:16 13:24 18:01 22:32 00:15
9 Thứ 5 23 Muharram 02:34 04:18 13:24 18:01 22:31 00:15
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:35 04:19 13:25 18:01 22:30 00:15
11 Thứ 7 25 Muharram 02:35 04:21 13:25 18:00 22:28 00:14
12 CN 26 Muharram 02:36 04:23 13:25 18:00 22:27 00:14
13 Thứ 2 27 Muharram 02:37 04:24 13:25 18:00 22:26 00:13
14 Thứ 3 28 Muharram 02:38 04:26 13:25 17:59 22:24 00:13
15 Thứ 4 29 Muharram 02:38 04:28 13:25 17:59 22:22 00:12
16 Thứ 5 1 Safar 02:39 04:30 13:25 17:58 22:21 00:12
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:40 04:32 13:25 17:58 22:19 00:11
18 Thứ 7 3 Safar 02:41 04:34 13:25 17:57 22:17 00:10
19 CN 4 Safar 02:42 04:36 13:26 17:57 22:16 00:10
20 Thứ 2 5 Safar 02:42 04:38 13:26 17:56 22:14 00:09
21 Thứ 3 6 Safar 02:43 04:40 13:26 17:56 22:12 00:08
22 Thứ 4 7 Safar 02:44 04:42 13:26 17:55 22:10 00:07
23 Thứ 5 8 Safar 02:45 04:44 13:26 17:54 22:08 00:07
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:46 04:46 13:26 17:53 22:06 00:06
25 Thứ 7 10 Safar 02:47 04:48 13:26 17:53 22:04 00:05
26 CN 11 Safar 02:48 04:50 13:26 17:52 22:02 00:04
27 Thứ 2 12 Safar 02:48 04:52 13:26 17:51 21:59 00:03
28 Thứ 3 13 Safar 02:49 04:54 13:26 17:50 21:57 00:02
29 Thứ 4 14 Safar 02:50 04:57 13:26 17:49 21:55 00:01
30 Thứ 5 15 Safar 02:51 04:59 13:26 17:49 21:53 00:01
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:52 05:01 13:26 17:48 21:50 00:00

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Haljava vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/estonia/harjumaa/haljava/calendar.ics