Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Estonia · Laane-Virumaa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Karkuse

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Tallinn.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Estonia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Karkuse, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Tallinn.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:27 04:07 13:20 17:59 22:33 00:08
2 Thứ 5 16 Muharram 02:27 04:08 13:20 17:59 22:33 00:08
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:28 04:09 13:20 17:59 22:32 00:07
4 Thứ 7 18 Muharram 02:28 04:10 13:20 17:58 22:31 00:07
5 CN 19 Muharram 02:29 04:11 13:21 17:58 22:30 00:07
6 Thứ 2 20 Muharram 02:29 04:12 13:21 17:58 22:29 00:06
7 Thứ 3 21 Muharram 02:30 04:14 13:21 17:58 22:28 00:06
8 Thứ 4 22 Muharram 02:31 04:15 13:21 17:58 22:27 00:06
9 Thứ 5 23 Muharram 02:31 04:17 13:21 17:57 22:26 00:05
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:32 04:18 13:21 17:57 22:25 00:05
11 Thứ 7 25 Muharram 02:33 04:20 13:22 17:57 22:23 00:04
12 CN 26 Muharram 02:34 04:21 13:22 17:57 22:22 00:04
13 Thứ 2 27 Muharram 02:34 04:23 13:22 17:56 22:21 00:03
14 Thứ 3 28 Muharram 02:35 04:25 13:22 17:56 22:19 00:03
15 Thứ 4 29 Muharram 02:36 04:26 13:22 17:55 22:18 00:02
16 Thứ 5 1 Safar 02:37 04:28 13:22 17:55 22:16 00:01
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:37 04:30 13:22 17:54 22:14 00:01
18 Thứ 7 3 Safar 02:38 04:32 13:22 17:54 22:13 00:00
19 CN 4 Safar 02:39 04:34 13:22 17:53 22:11 23:59
20 Thứ 2 5 Safar 02:40 04:36 13:22 17:53 22:09 23:59
21 Thứ 3 6 Safar 02:41 04:38 13:23 17:52 22:07 23:58
22 Thứ 4 7 Safar 02:42 04:40 13:23 17:51 22:05 23:57
23 Thứ 5 8 Safar 02:42 04:42 13:23 17:51 22:03 23:56
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:43 04:44 13:23 17:50 22:01 23:55
25 Thứ 7 10 Safar 02:44 04:46 13:23 17:49 21:59 23:54
26 CN 11 Safar 02:45 04:48 13:23 17:48 21:57 23:54
27 Thứ 2 12 Safar 02:46 04:50 13:23 17:48 21:55 23:53
28 Thứ 3 13 Safar 02:47 04:53 13:23 17:47 21:53 23:52
29 Thứ 4 14 Safar 02:47 04:55 13:23 17:46 21:50 23:51
30 Thứ 5 15 Safar 02:48 04:57 13:23 17:45 21:48 23:50
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:49 04:59 13:23 17:44 21:46 23:49

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Karkuse vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/estonia/laane-virumaa/karkuse/calendar.ics