Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Estonia · Laane-Virumaa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Karkuse

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Tallinn.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Estonia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Karkuse, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Tallinn.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:28 04:07 13:20 17:59 23:28 23:51
2 Thứ 5 16 Muharram 02:29 04:08 13:20 17:59 23:27 23:51
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:29 04:09 13:20 17:59 23:26 23:50
4 Thứ 7 18 Muharram 02:30 04:10 13:20 17:58 23:25 23:50
5 CN 19 Muharram 02:30 04:11 13:21 17:58 23:23 23:50
6 Thứ 2 20 Muharram 02:31 04:12 13:21 17:58 23:22 23:49
7 Thứ 3 21 Muharram 02:32 04:14 13:21 17:58 23:20 23:49
8 Thứ 4 22 Muharram 02:32 04:15 13:21 17:58 23:19 23:48
9 Thứ 5 23 Muharram 02:33 04:17 13:21 17:57 23:17 23:48
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:34 04:18 13:21 17:57 23:15 23:47
11 Thứ 7 25 Muharram 02:35 04:20 13:22 17:57 23:13 23:47
12 CN 26 Muharram 02:35 04:21 13:22 17:57 23:12 23:46
13 Thứ 2 27 Muharram 02:36 04:23 13:22 17:56 23:10 23:45
14 Thứ 3 28 Muharram 02:37 04:25 13:22 17:56 23:08 23:44
15 Thứ 4 29 Muharram 02:38 04:26 13:22 17:55 23:05 23:44
16 Thứ 5 1 Safar 02:38 04:28 13:22 17:55 23:03 23:43
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:39 04:30 13:22 17:54 23:01 23:42
18 Thứ 7 3 Safar 02:40 04:32 13:22 17:54 22:59 23:41
19 CN 4 Safar 02:41 04:34 13:22 17:53 22:57 23:40
20 Thứ 2 5 Safar 02:42 04:36 13:22 17:53 22:54 23:39
21 Thứ 3 6 Safar 02:43 04:38 13:23 17:52 22:52 23:38
22 Thứ 4 7 Safar 02:43 04:40 13:23 17:51 22:49 23:37
23 Thứ 5 8 Safar 02:44 04:42 13:23 17:51 22:47 23:36
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:45 04:44 13:23 17:50 22:44 23:35
25 Thứ 7 10 Safar 02:46 04:46 13:23 17:49 22:42 23:34
26 CN 11 Safar 02:47 04:48 13:23 17:48 22:39 23:33
27 Thứ 2 12 Safar 02:48 04:50 13:23 17:48 22:37 23:32
28 Thứ 3 13 Safar 02:49 04:53 13:23 17:47 22:34 23:31
29 Thứ 4 14 Safar 02:50 04:55 13:23 17:46 22:31 23:29
30 Thứ 5 15 Safar 02:50 04:57 13:23 17:45 22:29 23:28
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:51 04:59 13:23 17:44 22:26 23:27

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Karkuse vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/estonia/laane-virumaa/karkuse/calendar.ics