Đi tới nội dung chính
26 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Estonia · Saaremaa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Aljava

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Tallinn.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Estonia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Aljava, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Tallinn.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:39 04:30 13:25 17:58 22:20 00:05
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:39 04:29 13:25 17:59 22:22 00:06
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:38 04:28 13:25 18:00 22:23 00:06
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:38 04:26 13:25 18:00 22:25 00:07
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:38 04:25 13:26 18:01 22:26 00:08
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:37 04:24 13:26 18:01 22:27 00:08
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:37 04:23 13:26 18:02 22:29 00:09
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:37 04:23 13:26 18:02 22:30 00:10
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:37 04:22 13:26 18:03 22:31 00:10
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:36 04:21 13:27 18:03 22:32 00:11
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:36 04:20 13:27 18:04 22:33 00:12
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:36 04:20 13:27 18:04 22:34 00:12
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:36 04:19 13:27 18:05 22:35 00:13
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:36 04:19 13:27 18:05 22:36 00:13
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:36 04:19 13:28 18:05 22:37 00:14
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:36 04:18 13:28 18:06 22:37 00:14
17 Thứ 4 1 Muharram 02:36 04:18 13:28 18:06 22:38 00:14
18 Thứ 5 2 Muharram 02:36 04:18 13:28 18:06 22:38 00:15
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:36 04:18 13:28 18:07 22:39 00:15
20 Thứ 7 4 Muharram 02:36 04:18 13:29 18:07 22:39 00:15
21 CN 5 Muharram 02:37 04:18 13:29 18:07 22:40 00:16
22 Thứ 2 6 Muharram 02:37 04:18 13:29 18:07 22:40 00:16
23 Thứ 3 7 Muharram 02:37 04:19 13:29 18:08 22:40 00:16
24 Thứ 4 8 Muharram 02:37 04:19 13:30 18:08 22:40 00:16
25 Thứ 5 9 Muharram 02:38 04:20 13:30 18:08 22:40 00:16
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:38 04:20 13:30 18:08 22:40 00:16
27 Thứ 7 11 Muharram 02:38 04:21 13:30 18:08 22:40 00:16
28 CN 12 Muharram 02:39 04:21 13:30 18:08 22:39 00:16
29 Thứ 2 13 Muharram 02:39 04:22 13:31 18:08 22:39 00:16
30 Thứ 3 14 Muharram 02:40 04:23 13:31 18:08 22:39 00:16

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Aljava vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/estonia/saaremaa/aljava/calendar.ics