Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Estonia · Saaremaa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Aljava

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Tallinn.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Estonia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Aljava, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Tallinn.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:52 04:24 13:31 18:08 23:21 23:59
2 Thứ 5 16 Muharram 02:52 04:25 13:31 18:08 23:20 23:59
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:53 04:26 13:31 18:08 23:19 23:58
4 Thứ 7 18 Muharram 02:53 04:27 13:32 18:08 23:18 23:58
5 CN 19 Muharram 02:54 04:28 13:32 18:08 23:17 23:58
6 Thứ 2 20 Muharram 02:55 04:29 13:32 18:08 23:16 23:57
7 Thứ 3 21 Muharram 02:55 04:31 13:32 18:08 23:15 23:57
8 Thứ 4 22 Muharram 02:56 04:32 13:32 18:07 23:13 23:56
9 Thứ 5 23 Muharram 02:57 04:34 13:32 18:07 23:12 23:56
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:58 04:35 13:33 18:07 23:10 23:55
11 Thứ 7 25 Muharram 02:58 04:36 13:33 18:07 23:09 23:55
12 CN 26 Muharram 02:59 04:38 13:33 18:06 23:07 23:54
13 Thứ 2 27 Muharram 03:00 04:40 13:33 18:06 23:06 23:53
14 Thứ 3 28 Muharram 03:01 04:41 13:33 18:06 23:04 23:53
15 Thứ 4 29 Muharram 03:02 04:43 13:33 18:05 23:02 23:52
16 Thứ 5 1 Safar 03:03 04:45 13:33 18:05 23:00 23:51
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:03 04:47 13:33 18:04 22:58 23:50
18 Thứ 7 3 Safar 03:04 04:48 13:33 18:04 22:56 23:50
19 CN 4 Safar 03:05 04:50 13:34 18:03 22:54 23:49
20 Thứ 2 5 Safar 03:06 04:52 13:34 18:03 22:52 23:48
21 Thứ 3 6 Safar 03:07 04:54 13:34 18:02 22:50 23:47
22 Thứ 4 7 Safar 03:08 04:56 13:34 18:01 22:47 23:46
23 Thứ 5 8 Safar 03:09 04:58 13:34 18:01 22:45 23:45
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:10 05:00 13:34 18:00 22:43 23:44
25 Thứ 7 10 Safar 03:11 05:02 13:34 17:59 22:41 23:43
26 CN 11 Safar 03:12 05:04 13:34 17:58 22:38 23:42
27 Thứ 2 12 Safar 03:13 05:06 13:34 17:58 22:36 23:41
28 Thứ 3 13 Safar 03:14 05:08 13:34 17:57 22:33 23:39
29 Thứ 4 14 Safar 03:15 05:10 13:34 17:56 22:31 23:38
30 Thứ 5 15 Safar 03:16 05:12 13:34 17:55 22:28 23:37
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:17 05:14 13:34 17:54 22:26 23:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Aljava vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/estonia/saaremaa/aljava/calendar.ics