Đi tới nội dung chính
13 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Pháp · Franche-Comte

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Luisans

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Paris.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Pháp là Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Luisans, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Paris.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:12 05:42 13:32 17:43 21:21 22:51
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:11 05:42 13:32 17:43 21:22 22:52
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:10 05:41 13:32 17:44 21:23 22:54
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:09 05:41 13:32 17:44 21:23 22:55
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:08 05:40 13:32 17:44 21:24 22:56
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:08 05:40 13:32 17:45 21:25 22:57
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:07 05:39 13:33 17:45 21:26 22:58
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:06 05:39 13:33 17:45 21:26 22:59
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:06 05:39 13:33 17:46 21:27 23:00
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:05 05:38 13:33 17:46 21:28 23:01
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:05 05:38 13:33 17:46 21:29 23:02
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:04 05:38 13:34 17:47 21:29 23:03
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:04 05:38 13:34 17:47 21:30 23:04
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:03 05:38 13:34 17:47 21:30 23:05
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:03 05:38 13:34 17:48 21:31 23:05
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:03 05:38 13:34 17:48 21:31 23:06
17 Thứ 4 1 Muharram 04:03 05:38 13:35 17:48 21:32 23:06
18 Thứ 5 2 Muharram 04:03 05:38 13:35 17:48 21:32 23:07
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:03 05:38 13:35 17:49 21:32 23:07
20 Thứ 7 4 Muharram 04:03 05:38 13:35 17:49 21:33 23:08
21 CN 5 Muharram 04:03 05:38 13:36 17:49 21:33 23:08
22 Thứ 2 6 Muharram 04:03 05:38 13:36 17:49 21:33 23:08
23 Thứ 3 7 Muharram 04:04 05:39 13:36 17:50 21:33 23:08
24 Thứ 4 8 Muharram 04:04 05:39 13:36 17:50 21:33 23:08
25 Thứ 5 9 Muharram 04:05 05:39 13:36 17:50 21:33 23:08
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:05 05:40 13:37 17:50 21:33 23:08
27 Thứ 7 11 Muharram 04:06 05:40 13:37 17:50 21:33 23:08
28 CN 12 Muharram 04:06 05:41 13:37 17:50 21:33 23:08
29 Thứ 2 13 Muharram 04:07 05:41 13:37 17:51 21:33 23:08
30 Thứ 3 14 Muharram 04:08 05:42 13:37 17:51 21:33 23:07

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Luisans vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/france/franche-comte/luisans/calendar.ics