Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Pháp · Franche-Comte

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Luisans

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Paris.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Pháp là Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Luisans, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Paris.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:48 05:42 13:38 17:51 21:33 00:09
2 Thứ 5 16 Muharram 02:50 05:43 13:38 17:51 21:33 00:08
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:51 05:43 13:38 17:51 21:33 00:07
4 Thứ 7 18 Muharram 02:53 05:44 13:38 17:51 21:32 00:06
5 CN 19 Muharram 02:55 05:45 13:38 17:51 21:32 00:05
6 Thứ 2 20 Muharram 02:57 05:45 13:39 17:51 21:32 00:04
7 Thứ 3 21 Muharram 02:59 05:46 13:39 17:51 21:31 00:03
8 Thứ 4 22 Muharram 03:01 05:47 13:39 17:51 21:31 00:01
9 Thứ 5 23 Muharram 03:03 05:48 13:39 17:51 21:30 00:00
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:05 05:49 13:39 17:51 21:30 23:58
11 Thứ 7 25 Muharram 03:07 05:50 13:39 17:51 21:29 23:57
12 CN 26 Muharram 03:09 05:50 13:39 17:51 21:28 23:55
13 Thứ 2 27 Muharram 03:11 05:51 13:40 17:51 21:28 23:53
14 Thứ 3 28 Muharram 03:14 05:52 13:40 17:50 21:27 23:51
15 Thứ 4 29 Muharram 03:16 05:53 13:40 17:50 21:26 23:50
16 Thứ 5 1 Safar 03:18 05:54 13:40 17:50 21:25 23:48
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:21 05:55 13:40 17:50 21:25 23:46
18 Thứ 7 3 Safar 03:23 05:56 13:40 17:50 21:24 23:44
19 CN 4 Safar 03:25 05:57 13:40 17:49 21:23 23:42
20 Thứ 2 5 Safar 03:28 05:58 13:40 17:49 21:22 23:40
21 Thứ 3 6 Safar 03:30 06:00 13:40 17:49 21:21 23:38
22 Thứ 4 7 Safar 03:33 06:01 13:40 17:48 21:20 23:36
23 Thứ 5 8 Safar 03:35 06:02 13:40 17:48 21:19 23:34
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:37 06:03 13:40 17:48 21:18 23:32
25 Thứ 7 10 Safar 03:40 06:04 13:40 17:47 21:17 23:29
26 CN 11 Safar 03:42 06:05 13:40 17:47 21:15 23:27
27 Thứ 2 12 Safar 03:45 06:06 13:40 17:47 21:14 23:25
28 Thứ 3 13 Safar 03:47 06:08 13:40 17:46 21:13 23:23
29 Thứ 4 14 Safar 03:49 06:09 13:40 17:46 21:12 23:21
30 Thứ 5 15 Safar 03:52 06:10 13:40 17:45 21:11 23:18
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:54 06:11 13:40 17:45 21:09 23:16

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Luisans vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/france/franche-comte/luisans/calendar.ics