Đi tới nội dung chính
28 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Georgia · Abkhazia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Aatsy

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Moscow.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Georgia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Aatsy, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Moscow.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:28 04:40 12:15 16:19 19:49 21:51
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:27 04:40 12:15 16:19 19:50 21:53
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:26 04:40 12:15 16:19 19:51 21:54
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:25 04:39 12:15 16:19 19:51 21:55
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:24 04:39 12:15 16:20 19:52 21:57
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:23 04:38 12:16 16:20 19:53 21:58
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:22 04:38 12:16 16:20 19:54 21:59
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:22 04:38 12:16 16:21 19:54 22:00
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:21 04:38 12:16 16:21 19:55 22:01
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:20 04:37 12:16 16:21 19:55 22:02
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:20 04:37 12:17 16:22 19:56 22:03
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:19 04:37 12:17 16:22 19:57 22:04
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:19 04:37 12:17 16:22 19:57 22:04
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:19 04:37 12:17 16:22 19:58 22:05
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:18 04:37 12:17 16:23 19:58 22:06
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:18 04:37 12:18 16:23 19:58 22:06
17 Thứ 4 1 Muharram 02:18 04:37 12:18 16:23 19:59 22:07
18 Thứ 5 2 Muharram 02:18 04:37 12:18 16:23 19:59 22:07
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:18 04:37 12:18 16:24 19:59 22:08
20 Thứ 7 4 Muharram 02:18 04:37 12:19 16:24 20:00 22:08
21 CN 5 Muharram 02:18 04:37 12:19 16:24 20:00 22:08
22 Thứ 2 6 Muharram 02:18 04:38 12:19 16:24 20:00 22:09
23 Thứ 3 7 Muharram 02:19 04:38 12:19 16:25 20:00 22:09
24 Thứ 4 8 Muharram 02:19 04:38 12:19 16:25 20:01 22:09
25 Thứ 5 9 Muharram 02:19 04:39 12:20 16:25 20:01 22:09
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:20 04:39 12:20 16:25 20:01 22:09
27 Thứ 7 11 Muharram 02:20 04:39 12:20 16:25 20:01 22:09
28 CN 12 Muharram 02:21 04:40 12:20 16:25 20:01 22:08
29 Thứ 2 13 Muharram 02:22 04:40 12:20 16:26 20:01 22:08
30 Thứ 3 14 Muharram 02:23 04:41 12:21 16:26 20:01 22:08

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Aatsy vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/georgia/abkhazia/aatsy/calendar.ics