Đi tới nội dung chính
1 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Georgia · Abkhazia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Aatsy

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Moscow.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Georgia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Aatsy, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Moscow.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:31 04:40 12:15 16:19 20:13 21:24
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:30 04:40 12:15 16:19 20:14 21:26
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:29 04:40 12:15 16:19 20:15 21:27
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:28 04:39 12:15 16:19 20:16 21:28
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:27 04:39 12:15 16:20 20:17 21:29
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:26 04:38 12:16 16:20 20:17 21:30
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:26 04:38 12:16 16:20 20:18 21:31
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:25 04:38 12:16 16:21 20:19 21:32
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:24 04:38 12:16 16:21 20:20 21:33
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:24 04:37 12:16 16:21 20:20 21:33
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:23 04:37 12:17 16:22 20:21 21:34
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:23 04:37 12:17 16:22 20:21 21:35
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:22 04:37 12:17 16:22 20:22 21:36
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:22 04:37 12:17 16:22 20:22 21:36
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:22 04:37 12:17 16:23 20:23 21:37
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:21 04:37 12:18 16:23 20:23 21:37
17 Thứ 4 1 Muharram 02:21 04:37 12:18 16:23 20:24 21:38
18 Thứ 5 2 Muharram 02:21 04:37 12:18 16:23 20:24 21:38
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:21 04:37 12:18 16:24 20:24 21:39
20 Thứ 7 4 Muharram 02:21 04:37 12:19 16:24 20:25 21:39
21 CN 5 Muharram 02:21 04:37 12:19 16:24 20:25 21:39
22 Thứ 2 6 Muharram 02:22 04:38 12:19 16:24 20:25 21:39
23 Thứ 3 7 Muharram 02:22 04:38 12:19 16:25 20:25 21:40
24 Thứ 4 8 Muharram 02:22 04:38 12:19 16:25 20:25 21:40
25 Thứ 5 9 Muharram 02:23 04:39 12:20 16:25 20:26 21:40
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:23 04:39 12:20 16:25 20:26 21:40
27 Thứ 7 11 Muharram 02:24 04:39 12:20 16:25 20:26 21:40
28 CN 12 Muharram 02:24 04:40 12:20 16:25 20:26 21:40
29 Thứ 2 13 Muharram 02:25 04:40 12:20 16:26 20:26 21:39
30 Thứ 3 14 Muharram 02:26 04:41 12:21 16:26 20:25 21:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Aatsy vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/georgia/abkhazia/aatsy/calendar.ics