Đi tới nội dung chính
13 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Hesse

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Asterode

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Asterode, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:54 05:14 13:20 17:39 21:26 00:37
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:54 05:14 13:20 17:39 21:27 00:42
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:54 05:13 13:21 17:39 21:28 00:47
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:53 05:12 13:21 17:40 21:29 00:53
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:53 05:12 13:21 17:40 21:30 01:01
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:53 05:11 13:21 17:41 21:31 01:13
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:53 05:11 13:21 17:41 21:32 23:38
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:53 05:10 13:21 17:42 21:33 23:39
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:53 05:10 13:22 17:42 21:34 23:39
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:53 05:09 13:22 17:42 21:34 23:39
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:53 05:09 13:22 17:43 21:35 23:40
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:53 05:09 13:22 17:43 21:36 23:40
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:53 05:09 13:22 17:43 21:36 23:41
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:53 05:08 13:23 17:44 21:37 23:41
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:53 05:08 13:23 17:44 21:37 23:41
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:53 05:08 13:23 17:44 21:38 23:42
17 Thứ 4 1 Muharram 02:53 05:08 13:23 17:45 21:38 23:42
18 Thứ 5 2 Muharram 02:53 05:08 13:24 17:45 21:39 23:42
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:54 05:08 13:24 17:45 21:39 23:43
20 Thứ 7 4 Muharram 02:54 05:08 13:24 17:45 21:39 23:43
21 CN 5 Muharram 02:54 05:09 13:24 17:46 21:40 23:43
22 Thứ 2 6 Muharram 02:54 05:09 13:24 17:46 21:40 23:43
23 Thứ 3 7 Muharram 02:54 05:09 13:25 17:46 21:40 23:44
24 Thứ 4 8 Muharram 02:55 05:09 13:25 17:46 21:40 23:44
25 Thứ 5 9 Muharram 02:55 05:10 13:25 17:46 21:40 23:44
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:55 05:10 13:25 17:47 21:40 23:44
27 Thứ 7 11 Muharram 02:56 05:11 13:25 17:47 21:40 23:44
28 CN 12 Muharram 02:56 05:11 13:26 17:47 21:40 23:44
29 Thứ 2 13 Muharram 02:56 05:12 13:26 17:47 21:40 23:44
30 Thứ 3 14 Muharram 02:57 05:12 13:26 17:47 21:40 23:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Asterode vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/hessen/asterode/calendar.ics