Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Hesse

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Asterode

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Asterode, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:59 05:13 13:26 17:47 22:11 00:07
2 Thứ 5 16 Muharram 03:00 05:14 13:26 17:47 22:11 00:06
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:00 05:14 13:27 17:47 22:11 00:05
4 Thứ 7 18 Muharram 03:00 05:15 13:27 17:47 22:10 00:03
5 CN 19 Muharram 03:01 05:16 13:27 17:47 22:10 00:02
6 Thứ 2 20 Muharram 03:01 05:17 13:27 17:47 22:09 00:01
7 Thứ 3 21 Muharram 03:02 05:18 13:27 17:47 22:08 23:59
8 Thứ 4 22 Muharram 03:02 05:19 13:28 17:47 22:08 23:57
9 Thứ 5 23 Muharram 03:03 05:19 13:28 17:47 22:07 23:55
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:03 05:20 13:28 17:47 22:06 23:54
11 Thứ 7 25 Muharram 03:04 05:21 13:28 17:47 22:05 23:52
12 CN 26 Muharram 03:04 05:22 13:28 17:46 22:04 23:50
13 Thứ 2 27 Muharram 03:05 05:24 13:28 17:46 22:03 23:48
14 Thứ 3 28 Muharram 03:05 05:25 13:28 17:46 22:02 23:46
15 Thứ 4 29 Muharram 03:06 05:26 13:28 17:46 22:01 23:44
16 Thứ 5 1 Safar 01:41 05:27 13:29 17:45 22:00 23:41
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:54 05:28 13:29 17:45 21:59 23:39
18 Thứ 7 3 Safar 02:03 05:29 13:29 17:45 21:58 23:37
19 CN 4 Safar 02:10 05:31 13:29 17:45 21:57 23:35
20 Thứ 2 5 Safar 02:16 05:32 13:29 17:44 21:55 23:32
21 Thứ 3 6 Safar 02:22 05:33 13:29 17:44 21:54 23:30
22 Thứ 4 7 Safar 02:27 05:34 13:29 17:43 21:53 23:28
23 Thứ 5 8 Safar 02:32 05:36 13:29 17:43 21:51 23:25
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:36 05:37 13:29 17:42 21:50 23:23
25 Thứ 7 10 Safar 02:41 05:38 13:29 17:42 21:48 23:20
26 CN 11 Safar 02:45 05:40 13:29 17:42 21:47 23:18
27 Thứ 2 12 Safar 02:49 05:41 13:29 17:41 21:45 23:15
28 Thứ 3 13 Safar 02:53 05:43 13:29 17:40 21:44 23:13
29 Thứ 4 14 Safar 02:57 05:44 13:29 17:40 21:42 23:10
30 Thứ 5 15 Safar 03:01 05:45 13:29 17:39 21:41 23:08
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:05 05:47 13:29 17:39 21:39 23:05

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Asterode vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/hessen/asterode/calendar.ics