Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Hesse

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Auringen

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Auringen, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:03 05:21 13:31 17:50 21:40 01:02
2 Thứ 5 16 Muharram 03:03 05:22 13:31 17:50 21:40 00:59
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:04 05:22 13:31 17:50 21:39 00:56
4 Thứ 7 18 Muharram 03:04 05:23 13:31 17:50 21:39 00:53
5 CN 19 Muharram 03:04 05:24 13:31 17:50 21:39 00:50
6 Thứ 2 20 Muharram 03:05 05:25 13:31 17:50 21:38 00:47
7 Thứ 3 21 Muharram 03:05 05:26 13:32 17:50 21:38 00:43
8 Thứ 4 22 Muharram 03:06 05:26 13:32 17:50 21:37 00:40
9 Thứ 5 23 Muharram 03:06 05:27 13:32 17:50 21:37 00:37
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:07 05:28 13:32 17:50 21:36 00:34
11 Thứ 7 25 Muharram 03:07 05:29 13:32 17:49 21:35 00:31
12 CN 26 Muharram 03:08 05:30 13:32 17:49 21:34 00:28
13 Thứ 2 27 Muharram 01:42 05:31 13:32 17:49 21:34 00:25
14 Thứ 3 28 Muharram 01:55 05:32 13:33 17:49 21:33 00:22
15 Thứ 4 29 Muharram 02:04 05:33 13:33 17:49 21:32 00:19
16 Thứ 5 1 Safar 02:11 05:35 13:33 17:48 21:31 00:16
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:17 05:36 13:33 17:48 21:30 00:13
18 Thứ 7 3 Safar 02:22 05:37 13:33 17:48 21:29 00:10
19 CN 4 Safar 02:27 05:38 13:33 17:48 21:28 00:07
20 Thứ 2 5 Safar 02:32 05:39 13:33 17:47 21:27 00:04
21 Thứ 3 6 Safar 02:36 05:41 13:33 17:47 21:26 00:01
22 Thứ 4 7 Safar 02:41 05:42 13:33 17:46 21:25 23:58
23 Thứ 5 8 Safar 02:45 05:43 13:33 17:46 21:23 23:55
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:49 05:44 13:33 17:46 21:22 23:52
25 Thứ 7 10 Safar 02:53 05:46 13:33 17:45 21:21 23:49
26 CN 11 Safar 02:57 05:47 13:33 17:45 21:20 23:46
27 Thứ 2 12 Safar 03:00 05:48 13:33 17:44 21:18 23:43
28 Thứ 3 13 Safar 03:04 05:50 13:33 17:44 21:17 23:40
29 Thứ 4 14 Safar 03:08 05:51 13:33 17:43 21:15 23:38
30 Thứ 5 15 Safar 03:11 05:52 13:33 17:42 21:14 23:35
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:15 05:54 13:33 17:42 21:13 23:32

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Auringen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/hessen/auringen/calendar.ics