Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Hesse

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Auringen

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Auringen, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:05 05:21 13:31 17:50 22:11 23:59
2 Thứ 5 16 Muharram 03:05 05:22 13:31 17:50 22:11 23:58
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:06 05:22 13:31 17:50 22:10 23:57
4 Thứ 7 18 Muharram 03:06 05:23 13:31 17:50 22:10 23:56
5 CN 19 Muharram 03:07 05:24 13:31 17:50 22:09 23:55
6 Thứ 2 20 Muharram 03:07 05:25 13:31 17:50 22:09 23:53
7 Thứ 3 21 Muharram 03:08 05:26 13:32 17:50 22:08 23:52
8 Thứ 4 22 Muharram 03:08 05:26 13:32 17:50 22:07 23:50
9 Thứ 5 23 Muharram 03:08 05:27 13:32 17:50 22:07 23:49
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:09 05:28 13:32 17:50 22:06 23:47
11 Thứ 7 25 Muharram 01:45 05:29 13:32 17:49 22:05 23:46
12 CN 26 Muharram 01:56 05:30 13:32 17:49 22:04 23:44
13 Thứ 2 27 Muharram 02:04 05:31 13:32 17:49 22:03 23:42
14 Thứ 3 28 Muharram 02:10 05:32 13:33 17:49 22:02 23:40
15 Thứ 4 29 Muharram 02:16 05:33 13:33 17:49 22:01 23:38
16 Thứ 5 1 Safar 02:21 05:35 13:33 17:48 22:00 23:37
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:26 05:36 13:33 17:48 21:59 23:35
18 Thứ 7 3 Safar 02:30 05:37 13:33 17:48 21:58 23:33
19 CN 4 Safar 02:35 05:38 13:33 17:48 21:57 23:30
20 Thứ 2 5 Safar 02:39 05:39 13:33 17:47 21:56 23:28
21 Thứ 3 6 Safar 02:43 05:41 13:33 17:47 21:54 23:26
22 Thứ 4 7 Safar 02:47 05:42 13:33 17:46 21:53 23:24
23 Thứ 5 8 Safar 02:51 05:43 13:33 17:46 21:52 23:22
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:55 05:44 13:33 17:46 21:50 23:20
25 Thứ 7 10 Safar 02:58 05:46 13:33 17:45 21:49 23:17
26 CN 11 Safar 03:02 05:47 13:33 17:45 21:48 23:15
27 Thứ 2 12 Safar 03:05 05:48 13:33 17:44 21:46 23:13
28 Thứ 3 13 Safar 03:09 05:50 13:33 17:44 21:45 23:10
29 Thứ 4 14 Safar 03:12 05:51 13:33 17:43 21:43 23:08
30 Thứ 5 15 Safar 03:16 05:52 13:33 17:42 21:41 23:06
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:19 05:54 13:33 17:42 21:40 23:03

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Auringen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/hessen/auringen/calendar.ics