Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Saxony

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Munzig

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Munzig, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:40 04:56 13:10 17:31 21:25 23:29
2 Thứ 5 16 Muharram 02:41 04:56 13:10 17:31 21:24 23:29
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:41 04:57 13:11 17:31 21:24 23:29
4 Thứ 7 18 Muharram 02:42 04:58 13:11 17:31 21:24 23:29
5 CN 19 Muharram 02:42 04:59 13:11 17:31 21:23 23:28
6 Thứ 2 20 Muharram 02:42 04:59 13:11 17:31 21:23 23:28
7 Thứ 3 21 Muharram 02:43 05:00 13:11 17:31 21:22 23:28
8 Thứ 4 22 Muharram 02:43 05:01 13:11 17:31 21:22 23:28
9 Thứ 5 23 Muharram 02:44 05:02 13:12 17:31 21:21 01:01
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:44 05:03 13:12 17:31 21:20 00:50
11 Thứ 7 25 Muharram 02:45 05:04 13:12 17:31 21:19 00:42
12 CN 26 Muharram 02:45 05:05 13:12 17:31 21:19 00:36
13 Thứ 2 27 Muharram 02:46 05:06 13:12 17:30 21:18 00:31
14 Thứ 3 28 Muharram 02:46 05:07 13:12 17:30 21:17 00:26
15 Thứ 4 29 Muharram 02:47 05:09 13:12 17:30 21:16 00:21
16 Thứ 5 1 Safar 02:47 05:10 13:12 17:30 21:15 00:17
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:48 05:11 13:12 17:29 21:14 00:13
18 Thứ 7 3 Safar 02:48 05:12 13:13 17:29 21:13 00:09
19 CN 4 Safar 01:23 05:13 13:13 17:29 21:12 00:05
20 Thứ 2 5 Safar 01:38 05:15 13:13 17:28 21:11 00:01
21 Thứ 3 6 Safar 01:47 05:16 13:13 17:28 21:10 23:57
22 Thứ 4 7 Safar 01:55 05:17 13:13 17:28 21:08 23:53
23 Thứ 5 8 Safar 02:02 05:19 13:13 17:27 21:07 23:50
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:07 05:20 13:13 17:27 21:06 23:46
25 Thứ 7 10 Safar 02:13 05:21 13:13 17:26 21:05 23:43
26 CN 11 Safar 02:18 05:23 13:13 17:26 21:03 23:39
27 Thứ 2 12 Safar 02:23 05:24 13:13 17:25 21:02 23:36
28 Thứ 3 13 Safar 02:27 05:25 13:13 17:25 21:00 23:32
29 Thứ 4 14 Safar 02:32 05:27 13:13 17:24 20:59 23:29
30 Thứ 5 15 Safar 02:36 05:28 13:13 17:23 20:57 23:26
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:40 05:30 13:13 17:23 20:56 23:22

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Munzig vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/sachsen/munzig/calendar.ics