Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Saxony

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Munzig

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Munzig, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:43 04:56 13:10 17:31 21:57 23:56
2 Thứ 5 16 Muharram 02:43 04:56 13:10 17:31 21:56 23:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:43 04:57 13:11 17:31 21:56 23:53
4 Thứ 7 18 Muharram 02:44 04:58 13:11 17:31 21:55 23:52
5 CN 19 Muharram 02:44 04:59 13:11 17:31 21:55 23:50
6 Thứ 2 20 Muharram 02:45 04:59 13:11 17:31 21:54 23:48
7 Thứ 3 21 Muharram 02:45 05:00 13:11 17:31 21:54 23:47
8 Thứ 4 22 Muharram 02:46 05:01 13:11 17:31 21:53 23:45
9 Thứ 5 23 Muharram 02:46 05:02 13:12 17:31 21:52 23:43
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:47 05:03 13:12 17:31 21:51 23:41
11 Thứ 7 25 Muharram 02:47 05:04 13:12 17:31 21:51 23:39
12 CN 26 Muharram 02:48 05:05 13:12 17:31 21:50 23:37
13 Thứ 2 27 Muharram 02:48 05:06 13:12 17:30 21:49 23:35
14 Thứ 3 28 Muharram 02:49 05:07 13:12 17:30 21:48 23:33
15 Thứ 4 29 Muharram 02:49 05:09 13:12 17:30 21:47 23:31
16 Thứ 5 1 Safar 02:50 05:10 13:12 17:30 21:45 23:28
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:50 05:11 13:12 17:29 21:44 23:26
18 Thứ 7 3 Safar 01:34 05:12 13:13 17:29 21:43 23:24
19 CN 4 Safar 01:44 05:13 13:13 17:29 21:42 23:22
20 Thứ 2 5 Safar 01:52 05:15 13:13 17:28 21:41 23:19
21 Thứ 3 6 Safar 01:59 05:16 13:13 17:28 21:39 23:17
22 Thứ 4 7 Safar 02:05 05:17 13:13 17:28 21:38 23:14
23 Thứ 5 8 Safar 02:10 05:19 13:13 17:27 21:37 23:12
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:15 05:20 13:13 17:27 21:35 23:09
25 Thứ 7 10 Safar 02:20 05:21 13:13 17:26 21:34 23:07
26 CN 11 Safar 02:25 05:23 13:13 17:26 21:32 23:04
27 Thứ 2 12 Safar 02:29 05:24 13:13 17:25 21:31 23:02
28 Thứ 3 13 Safar 02:33 05:25 13:13 17:25 21:29 22:59
29 Thứ 4 14 Safar 02:37 05:27 13:13 17:24 21:27 22:57
30 Thứ 5 15 Safar 02:41 05:28 13:13 17:23 21:26 22:54
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:45 05:30 13:13 17:23 21:24 22:51

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Munzig vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/sachsen/munzig/calendar.ics