Đi tới nội dung chính
13 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Förtha

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Förtha, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:36 05:11 13:17 17:35 21:23 23:58
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:33 05:10 13:17 17:36 21:24 00:01
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:31 05:09 13:17 17:36 21:25 00:03
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:29 05:09 13:17 17:37 21:26 00:06
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:26 05:08 13:18 17:37 21:27 00:09
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:24 05:07 13:18 17:38 21:28 00:11
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:22 05:07 13:18 17:38 21:29 00:14
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:20 05:06 13:18 17:38 21:30 00:16
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:18 05:06 13:18 17:39 21:31 00:19
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:16 05:06 13:18 17:39 21:31 00:21
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:14 05:05 13:19 17:39 21:32 00:23
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:12 05:05 13:19 17:40 21:33 00:25
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:11 05:05 13:19 17:40 21:33 00:27
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:09 05:05 13:19 17:40 21:34 00:29
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:08 05:04 13:19 17:41 21:34 00:31
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:07 05:04 13:20 17:41 21:35 00:32
17 Thứ 4 1 Muharram 02:06 05:04 13:20 17:41 21:35 00:34
18 Thứ 5 2 Muharram 02:05 05:04 13:20 17:42 21:36 00:35
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:05 05:04 13:20 17:42 21:36 00:36
20 Thứ 7 4 Muharram 02:05 05:05 13:21 17:42 21:37 00:36
21 CN 5 Muharram 02:05 05:05 13:21 17:42 21:37 00:37
22 Thứ 2 6 Muharram 02:05 05:05 13:21 17:43 21:37 00:37
23 Thứ 3 7 Muharram 02:06 05:05 13:21 17:43 21:37 00:37
24 Thứ 4 8 Muharram 02:06 05:06 13:21 17:43 21:37 00:37
25 Thứ 5 9 Muharram 02:07 05:06 13:22 17:43 21:37 00:36
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:08 05:06 13:22 17:43 21:37 00:35
27 Thứ 7 11 Muharram 02:10 05:07 13:22 17:43 21:37 00:34
28 CN 12 Muharram 02:11 05:07 13:22 17:44 21:37 00:33
29 Thứ 2 13 Muharram 02:13 05:08 13:22 17:44 21:37 00:32
30 Thứ 3 14 Muharram 02:15 05:08 13:23 17:44 21:37 00:31

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Förtha vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/fortha/calendar.ics