Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Förtha

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Bộ Tôn giáo Tunisia — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Förtha, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:53 05:09 13:23 17:44 21:37 23:52
2 Thứ 5 16 Muharram 02:54 05:10 13:23 17:44 21:36 23:52
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:54 05:11 13:23 17:44 21:36 23:52
4 Thứ 7 18 Muharram 02:55 05:11 13:23 17:44 21:36 23:52
5 CN 19 Muharram 02:55 05:12 13:24 17:44 21:35 23:52
6 Thứ 2 20 Muharram 02:55 05:13 13:24 17:44 21:35 23:52
7 Thứ 3 21 Muharram 02:56 05:14 13:24 17:44 21:34 23:52
8 Thứ 4 22 Muharram 02:56 05:15 13:24 17:44 21:34 23:52
9 Thứ 5 23 Muharram 02:57 05:16 13:24 17:44 21:33 23:52
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:57 05:17 13:24 17:43 21:32 23:52
11 Thứ 7 25 Muharram 02:58 05:18 13:25 17:43 21:31 23:51
12 CN 26 Muharram 02:58 05:19 13:25 17:43 21:31 23:51
13 Thứ 2 27 Muharram 02:59 05:20 13:25 17:43 21:30 23:51
14 Thứ 3 28 Muharram 02:59 05:21 13:25 17:43 21:29 23:51
15 Thứ 4 29 Muharram 03:00 05:22 13:25 17:42 21:28 23:50
16 Thứ 5 1 Safar 03:00 05:23 13:25 17:42 21:27 23:50
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:01 05:24 13:25 17:42 21:26 23:50
18 Thứ 7 3 Safar 01:30 05:26 13:25 17:42 21:25 01:20
19 CN 4 Safar 01:49 05:27 13:25 17:41 21:24 01:02
20 Thứ 2 5 Safar 01:58 05:28 13:25 17:41 21:23 00:52
21 Thứ 3 6 Safar 02:06 05:29 13:25 17:41 21:22 00:45
22 Thứ 4 7 Safar 02:13 05:31 13:26 17:40 21:20 00:38
23 Thứ 5 8 Safar 02:19 05:32 13:26 17:40 21:19 00:33
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:24 05:33 13:26 17:39 21:18 00:27
25 Thứ 7 10 Safar 02:29 05:35 13:26 17:39 21:17 00:22
26 CN 11 Safar 02:34 05:36 13:26 17:38 21:15 00:17
27 Thứ 2 12 Safar 02:39 05:37 13:26 17:38 21:14 00:13
28 Thứ 3 13 Safar 02:43 05:39 13:26 17:37 21:12 00:08
29 Thứ 4 14 Safar 02:47 05:40 13:26 17:37 21:11 00:04
30 Thứ 5 15 Safar 02:51 05:42 13:26 17:36 21:09 00:00
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:55 05:43 13:26 17:35 21:08 23:56

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Förtha vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/fortha/calendar.ics