Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kleinrudestedt

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kleinrudestedt, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:50 05:05 13:19 17:41 21:34 23:42
2 Thứ 5 16 Muharram 02:50 05:05 13:20 17:41 21:34 23:42
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:50 05:06 13:20 17:41 21:33 23:42
4 Thứ 7 18 Muharram 02:51 05:07 13:20 17:41 21:33 23:42
5 CN 19 Muharram 02:51 05:08 13:20 17:41 21:32 23:41
6 Thứ 2 20 Muharram 02:52 05:09 13:20 17:41 21:32 23:41
7 Thứ 3 21 Muharram 02:52 05:09 13:20 17:40 21:31 23:41
8 Thứ 4 22 Muharram 02:53 05:10 13:21 17:40 21:31 23:41
9 Thứ 5 23 Muharram 02:53 05:11 13:21 17:40 21:30 23:41
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:53 05:12 13:21 17:40 21:29 23:41
11 Thứ 7 25 Muharram 02:54 05:13 13:21 17:40 21:29 23:40
12 CN 26 Muharram 02:54 05:14 13:21 17:40 21:28 23:40
13 Thứ 2 27 Muharram 02:55 05:15 13:21 17:40 21:27 01:08
14 Thứ 3 28 Muharram 02:55 05:17 13:21 17:39 21:26 00:56
15 Thứ 4 29 Muharram 02:56 05:18 13:21 17:39 21:25 00:49
16 Thứ 5 1 Safar 02:57 05:19 13:22 17:39 21:24 00:42
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:57 05:20 13:22 17:39 21:23 00:36
18 Thứ 7 3 Safar 02:58 05:21 13:22 17:38 21:22 00:31
19 CN 4 Safar 01:32 05:23 13:22 17:38 21:21 00:26
20 Thứ 2 5 Safar 01:47 05:24 13:22 17:38 21:20 00:22
21 Thứ 3 6 Safar 01:57 05:25 13:22 17:37 21:19 00:17
22 Thứ 4 7 Safar 02:04 05:26 13:22 17:37 21:18 00:13
23 Thứ 5 8 Safar 02:11 05:28 13:22 17:36 21:16 00:09
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:17 05:29 13:22 17:36 21:15 00:05
25 Thứ 7 10 Safar 02:22 05:30 13:22 17:35 21:14 00:01
26 CN 11 Safar 02:27 05:32 13:22 17:35 21:12 23:57
27 Thứ 2 12 Safar 02:32 05:33 13:22 17:34 21:11 23:53
28 Thứ 3 13 Safar 02:37 05:35 13:22 17:34 21:09 23:50
29 Thứ 4 14 Safar 02:41 05:36 13:22 17:33 21:08 23:46
30 Thứ 5 15 Safar 02:45 05:38 13:22 17:33 21:07 23:42
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:49 05:39 13:22 17:32 21:05 23:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kleinrudestedt vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/kleinrudestedt/calendar.ics