Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kleinrudestedt

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kleinrudestedt, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:09 05:05 13:19 17:41 21:34 23:30
2 Thứ 5 16 Muharram 03:10 05:05 13:20 17:41 21:34 23:29
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:11 05:06 13:20 17:41 21:33 23:29
4 Thứ 7 18 Muharram 03:12 05:07 13:20 17:41 21:33 23:28
5 CN 19 Muharram 03:14 05:08 13:20 17:41 21:32 23:27
6 Thứ 2 20 Muharram 03:15 05:09 13:20 17:41 21:32 23:25
7 Thứ 3 21 Muharram 03:17 05:09 13:20 17:40 21:31 23:24
8 Thứ 4 22 Muharram 03:18 05:10 13:21 17:40 21:31 23:23
9 Thứ 5 23 Muharram 03:20 05:11 13:21 17:40 21:30 23:22
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:22 05:12 13:21 17:40 21:29 23:20
11 Thứ 7 25 Muharram 03:23 05:13 13:21 17:40 21:29 23:19
12 CN 26 Muharram 03:25 05:14 13:21 17:40 21:28 23:17
13 Thứ 2 27 Muharram 03:27 05:15 13:21 17:40 21:27 23:16
14 Thứ 3 28 Muharram 03:29 05:17 13:21 17:39 21:26 23:14
15 Thứ 4 29 Muharram 03:31 05:18 13:21 17:39 21:25 23:12
16 Thứ 5 1 Safar 03:33 05:19 13:22 17:39 21:24 23:10
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:35 05:20 13:22 17:39 21:23 23:09
18 Thứ 7 3 Safar 03:37 05:21 13:22 17:38 21:22 23:07
19 CN 4 Safar 03:39 05:23 13:22 17:38 21:21 23:05
20 Thứ 2 5 Safar 03:41 05:24 13:22 17:38 21:20 23:03
21 Thứ 3 6 Safar 03:43 05:25 13:22 17:37 21:19 23:01
22 Thứ 4 7 Safar 03:45 05:26 13:22 17:37 21:18 22:59
23 Thứ 5 8 Safar 03:47 05:28 13:22 17:36 21:16 22:57
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:49 05:29 13:22 17:36 21:15 22:55
25 Thứ 7 10 Safar 03:51 05:30 13:22 17:35 21:14 22:53
26 CN 11 Safar 03:54 05:32 13:22 17:35 21:12 22:51
27 Thứ 2 12 Safar 03:56 05:33 13:22 17:34 21:11 22:48
28 Thứ 3 13 Safar 03:58 05:35 13:22 17:34 21:09 22:46
29 Thứ 4 14 Safar 04:00 05:36 13:22 17:33 21:08 22:44
30 Thứ 5 15 Safar 04:02 05:38 13:22 17:33 21:07 22:42
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:05 05:39 13:22 17:32 21:05 22:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kleinrudestedt vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/kleinrudestedt/calendar.ics