Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lichte

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lichte, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:50 05:08 13:19 17:39 21:31 23:48
2 Thứ 5 16 Muharram 02:51 05:08 13:19 17:39 21:30 23:48
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:51 05:09 13:19 17:39 21:30 23:48
4 Thứ 7 18 Muharram 02:52 05:10 13:20 17:39 21:30 23:48
5 CN 19 Muharram 02:52 05:10 13:20 17:39 21:29 23:48
6 Thứ 2 20 Muharram 02:52 05:11 13:20 17:39 21:29 23:47
7 Thứ 3 21 Muharram 02:53 05:12 13:20 17:39 21:28 23:47
8 Thứ 4 22 Muharram 02:53 05:13 13:20 17:39 21:28 23:47
9 Thứ 5 23 Muharram 02:54 05:14 13:20 17:39 21:27 23:47
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:54 05:15 13:21 17:39 21:26 23:47
11 Thứ 7 25 Muharram 02:55 05:16 13:21 17:39 21:26 23:47
12 CN 26 Muharram 02:55 05:17 13:21 17:39 21:25 23:46
13 Thứ 2 27 Muharram 02:56 05:18 13:21 17:38 21:24 23:46
14 Thứ 3 28 Muharram 02:56 05:19 13:21 17:38 21:23 23:46
15 Thứ 4 29 Muharram 02:57 05:20 13:21 17:38 21:22 23:46
16 Thứ 5 1 Safar 01:37 05:21 13:21 17:38 21:21 01:05
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:49 05:22 13:21 17:37 21:20 00:54
18 Thứ 7 3 Safar 01:57 05:24 13:22 17:37 21:19 00:46
19 CN 4 Safar 02:04 05:25 13:22 17:37 21:18 00:40
20 Thứ 2 5 Safar 02:10 05:26 13:22 17:36 21:17 00:34
21 Thứ 3 6 Safar 02:15 05:27 13:22 17:36 21:16 00:28
22 Thứ 4 7 Safar 02:20 05:29 13:22 17:36 21:15 00:23
23 Thứ 5 8 Safar 02:25 05:30 13:22 17:35 21:14 00:18
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:30 05:31 13:22 17:35 21:12 00:14
25 Thứ 7 10 Safar 02:34 05:33 13:22 17:34 21:11 00:10
26 CN 11 Safar 02:38 05:34 13:22 17:34 21:10 00:05
27 Thứ 2 12 Safar 02:42 05:35 13:22 17:33 21:08 00:01
28 Thứ 3 13 Safar 02:46 05:37 13:22 17:33 21:07 23:57
29 Thứ 4 14 Safar 02:50 05:38 13:22 17:32 21:06 23:53
30 Thứ 5 15 Safar 02:54 05:39 13:22 17:32 21:04 23:50
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:58 05:41 13:22 17:31 21:03 23:46

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lichte vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/lichte/calendar.ics