Đi tới nội dung chính
12 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Lichte

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Lichte, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:50 05:09 13:13 17:31 21:47 23:30
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:50 05:08 13:13 17:31 21:49 23:33
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:49 05:07 13:13 17:32 21:50 23:35
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:49 05:07 13:14 17:32 21:51 23:37
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:49 05:06 13:14 17:32 21:52 23:39
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:49 05:06 13:14 17:33 21:53 23:40
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:49 05:05 13:14 17:33 21:54 23:42
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:49 05:05 13:14 17:34 21:55 23:44
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:49 05:04 13:14 17:34 21:56 23:46
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:49 05:04 13:15 17:34 21:57 23:47
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:49 05:04 13:15 17:35 21:57 23:49
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:49 05:03 13:15 17:35 21:58 23:50
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:49 05:03 13:15 17:35 21:59 23:52
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:49 05:03 13:15 17:36 21:59 23:53
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:49 05:03 13:16 17:36 22:00 23:54
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:49 05:03 13:16 17:36 22:00 23:55
17 Thứ 4 1 Muharram 02:49 05:03 13:16 17:37 22:01 23:56
18 Thứ 5 2 Muharram 02:49 05:03 13:16 17:37 22:01 23:56
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:49 05:03 13:17 17:37 22:02 23:57
20 Thứ 7 4 Muharram 02:50 05:03 13:17 17:37 22:02 23:57
21 CN 5 Muharram 02:50 05:03 13:17 17:38 22:02 23:58
22 Thứ 2 6 Muharram 02:50 05:03 13:17 17:38 22:03 23:58
23 Thứ 3 7 Muharram 02:50 05:04 13:17 17:38 22:03 23:58
24 Thứ 4 8 Muharram 02:50 05:04 13:18 17:38 22:03 23:58
25 Thứ 5 9 Muharram 02:51 05:04 13:18 17:38 22:03 23:58
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:51 05:05 13:18 17:39 22:03 23:57
27 Thứ 7 11 Muharram 02:51 05:05 13:18 17:39 22:03 23:57
28 CN 12 Muharram 02:52 05:06 13:18 17:39 22:03 23:56
29 Thứ 2 13 Muharram 02:52 05:06 13:19 17:39 22:02 23:56
30 Thứ 3 14 Muharram 02:52 05:07 13:19 17:39 22:02 23:55

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lichte vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/lichte/calendar.ics