Đi tới nội dung chính
28 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Osterode

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Osterode, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:47 05:05 13:15 17:34 21:24 23:31
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:47 05:04 13:15 17:35 21:25 23:31
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:46 05:04 13:15 17:35 21:26 23:32
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:46 05:03 13:15 17:36 21:27 23:32
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:46 05:02 13:15 17:36 21:28 23:33
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:46 05:02 13:15 17:36 21:29 23:33
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:46 05:01 13:16 17:37 21:30 23:34
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:46 05:01 13:16 17:37 21:31 23:34
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:46 05:00 13:16 17:38 21:32 23:35
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:46 05:00 13:16 17:38 21:32 23:35
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:46 05:00 13:16 17:38 21:33 23:36
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:46 04:59 13:17 17:39 21:34 23:36
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:46 04:59 13:17 17:39 21:34 23:37
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:46 04:59 13:17 17:39 21:35 23:37
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:46 04:59 13:17 17:40 21:36 23:37
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:46 04:59 13:17 17:40 21:36 23:38
17 Thứ 4 1 Muharram 02:46 04:59 13:18 17:40 21:37 23:38
18 Thứ 5 2 Muharram 02:46 04:59 13:18 17:41 21:37 23:38
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:46 04:59 13:18 17:41 21:37 23:39
20 Thứ 7 4 Muharram 02:46 04:59 13:18 17:41 21:38 23:39
21 CN 5 Muharram 02:47 04:59 13:18 17:41 21:38 23:39
22 Thứ 2 6 Muharram 02:47 04:59 13:19 17:42 21:38 23:39
23 Thứ 3 7 Muharram 02:47 04:59 13:19 17:42 21:38 23:40
24 Thứ 4 8 Muharram 02:47 05:00 13:19 17:42 21:38 23:40
25 Thứ 5 9 Muharram 02:48 05:00 13:19 17:42 21:38 23:40
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:48 05:01 13:20 17:42 21:38 23:40
27 Thứ 7 11 Muharram 02:48 05:01 13:20 17:42 21:38 23:40
28 CN 12 Muharram 02:49 05:02 13:20 17:43 21:38 23:40
29 Thứ 2 13 Muharram 02:49 05:02 13:20 17:43 21:38 23:40
30 Thứ 3 14 Muharram 02:49 05:03 13:20 17:43 21:38 23:40

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Osterode vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/osterode/calendar.ics