Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Osterode

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Liên đoàn Hồi giáo Thế giới — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Osterode, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:50 05:03 13:21 17:43 21:38 23:44
2 Thứ 5 16 Muharram 02:50 05:04 13:21 17:43 21:37 23:44
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:50 05:05 13:21 17:43 21:37 23:44
4 Thứ 7 18 Muharram 02:51 05:06 13:21 17:43 21:37 23:44
5 CN 19 Muharram 02:51 05:06 13:21 17:43 21:36 23:44
6 Thứ 2 20 Muharram 02:52 05:07 13:21 17:43 21:36 23:44
7 Thứ 3 21 Muharram 02:52 05:08 13:22 17:43 21:35 23:43
8 Thứ 4 22 Muharram 02:53 05:09 13:22 17:43 21:34 23:43
9 Thứ 5 23 Muharram 02:53 05:10 13:22 17:42 21:34 23:43
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:54 05:11 13:22 17:42 21:33 23:43
11 Thứ 7 25 Muharram 02:54 05:12 13:22 17:42 21:32 23:43
12 CN 26 Muharram 02:55 05:13 13:22 17:42 21:32 23:42
13 Thứ 2 27 Muharram 02:55 05:14 13:22 17:42 21:31 23:42
14 Thứ 3 28 Muharram 02:56 05:15 13:23 17:42 21:30 23:42
15 Thứ 4 29 Muharram 02:56 05:17 13:23 17:41 21:29 23:41
16 Thứ 5 1 Safar 02:57 05:18 13:23 17:41 21:28 01:12
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:57 05:19 13:23 17:41 21:27 00:58
18 Thứ 7 3 Safar 02:58 05:20 13:23 17:40 21:26 00:49
19 CN 4 Safar 02:58 05:22 13:23 17:40 21:25 00:42
20 Thứ 2 5 Safar 02:59 05:23 13:23 17:40 21:23 00:36
21 Thứ 3 6 Safar 03:00 05:24 13:23 17:39 21:22 00:30
22 Thứ 4 7 Safar 01:42 05:25 13:23 17:39 21:21 00:25
23 Thứ 5 8 Safar 01:54 05:27 13:23 17:38 21:20 00:20
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:03 05:28 13:23 17:38 21:18 00:16
25 Thứ 7 10 Safar 02:10 05:30 13:23 17:37 21:17 00:11
26 CN 11 Safar 02:17 05:31 13:23 17:37 21:16 00:07
27 Thứ 2 12 Safar 02:22 05:32 13:23 17:36 21:14 00:02
28 Thứ 3 13 Safar 02:28 05:34 13:23 17:36 21:13 23:58
29 Thứ 4 14 Safar 02:33 05:35 13:23 17:35 21:11 23:54
30 Thứ 5 15 Safar 02:38 05:37 13:23 17:35 21:10 23:50
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:42 05:38 13:23 17:34 21:08 23:47

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Osterode vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/osterode/calendar.ics