Đi tới nội dung chính
4 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rothenacker

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rothenacker, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:22 05:05 13:16 17:36 21:27 00:11
2 Thứ 5 16 Muharram 02:23 05:05 13:16 17:36 21:27 00:09
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:25 05:06 13:17 17:36 21:27 00:08
4 Thứ 7 18 Muharram 02:27 05:07 13:17 17:36 21:26 00:06
5 CN 19 Muharram 02:29 05:08 13:17 17:36 21:26 00:04
6 Thứ 2 20 Muharram 02:31 05:09 13:17 17:36 21:26 00:03
7 Thứ 3 21 Muharram 02:34 05:09 13:17 17:36 21:25 00:01
8 Thứ 4 22 Muharram 02:36 05:10 13:17 17:36 21:24 23:59
9 Thứ 5 23 Muharram 02:38 05:11 13:18 17:36 21:24 23:57
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:41 05:12 13:18 17:36 21:23 23:55
11 Thứ 7 25 Muharram 02:43 05:13 13:18 17:36 21:22 23:53
12 CN 26 Muharram 02:45 05:14 13:18 17:35 21:22 23:50
13 Thứ 2 27 Muharram 02:48 05:15 13:18 17:35 21:21 23:48
14 Thứ 3 28 Muharram 02:50 05:16 13:18 17:35 21:20 23:46
15 Thứ 4 29 Muharram 02:53 05:17 13:18 17:35 21:19 23:44
16 Thứ 5 1 Safar 02:56 05:19 13:18 17:35 21:18 23:41
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:58 05:20 13:18 17:34 21:17 23:39
18 Thứ 7 3 Safar 03:01 05:21 13:19 17:34 21:16 23:36
19 CN 4 Safar 03:03 05:22 13:19 17:34 21:15 23:34
20 Thứ 2 5 Safar 03:06 05:23 13:19 17:33 21:14 23:31
21 Thứ 3 6 Safar 03:09 05:25 13:19 17:33 21:13 23:29
22 Thứ 4 7 Safar 03:11 05:26 13:19 17:33 21:12 23:26
23 Thứ 5 8 Safar 03:14 05:27 13:19 17:32 21:10 23:24
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:16 05:29 13:19 17:32 21:09 23:21
25 Thứ 7 10 Safar 03:19 05:30 13:19 17:31 21:08 23:19
26 CN 11 Safar 03:22 05:31 13:19 17:31 21:07 23:16
27 Thứ 2 12 Safar 03:24 05:33 13:19 17:30 21:05 23:14
28 Thứ 3 13 Safar 03:27 05:34 13:19 17:30 21:04 23:11
29 Thứ 4 14 Safar 03:29 05:35 13:19 17:29 21:02 23:08
30 Thứ 5 15 Safar 03:32 05:37 13:19 17:29 21:01 23:06
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:35 05:38 13:19 17:28 20:59 23:03

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Rothenacker vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/rothenacker/calendar.ics