Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rothenacker

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rothenacker, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:50 05:05 13:16 17:36 21:59 23:50
2 Thứ 5 16 Muharram 02:50 05:05 13:16 17:36 21:58 23:49
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:51 05:06 13:17 17:36 21:58 23:48
4 Thứ 7 18 Muharram 02:51 05:07 13:17 17:36 21:57 23:47
5 CN 19 Muharram 02:52 05:08 13:17 17:36 21:57 23:46
6 Thứ 2 20 Muharram 02:52 05:09 13:17 17:36 21:56 23:44
7 Thứ 3 21 Muharram 02:52 05:09 13:17 17:36 21:56 23:43
8 Thứ 4 22 Muharram 02:53 05:10 13:17 17:36 21:55 23:41
9 Thứ 5 23 Muharram 02:53 05:11 13:18 17:36 21:54 23:40
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:54 05:12 13:18 17:36 21:54 23:38
11 Thứ 7 25 Muharram 02:54 05:13 13:18 17:36 21:53 23:36
12 CN 26 Muharram 02:55 05:14 13:18 17:35 21:52 23:34
13 Thứ 2 27 Muharram 02:55 05:15 13:18 17:35 21:51 23:32
14 Thứ 3 28 Muharram 01:37 05:16 13:18 17:35 21:50 23:30
15 Thứ 4 29 Muharram 01:47 05:17 13:18 17:35 21:49 23:28
16 Thứ 5 1 Safar 01:54 05:19 13:18 17:35 21:48 23:26
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:01 05:20 13:18 17:34 21:47 23:24
18 Thứ 7 3 Safar 02:06 05:21 13:19 17:34 21:46 23:22
19 CN 4 Safar 02:12 05:22 13:19 17:34 21:44 23:20
20 Thứ 2 5 Safar 02:16 05:23 13:19 17:33 21:43 23:18
21 Thứ 3 6 Safar 02:21 05:25 13:19 17:33 21:42 23:16
22 Thứ 4 7 Safar 02:26 05:26 13:19 17:33 21:41 23:13
23 Thứ 5 8 Safar 02:30 05:27 13:19 17:32 21:39 23:11
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:34 05:29 13:19 17:32 21:38 23:09
25 Thứ 7 10 Safar 02:38 05:30 13:19 17:31 21:36 23:06
26 CN 11 Safar 02:42 05:31 13:19 17:31 21:35 23:04
27 Thứ 2 12 Safar 02:46 05:33 13:19 17:30 21:33 23:02
28 Thứ 3 13 Safar 02:49 05:34 13:19 17:30 21:32 22:59
29 Thứ 4 14 Safar 02:53 05:35 13:19 17:29 21:30 22:57
30 Thứ 5 15 Safar 02:56 05:37 13:19 17:29 21:29 22:54
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:00 05:38 13:19 17:28 21:27 22:52

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Rothenacker vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/rothenacker/calendar.ics