Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sickerode

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sickerode, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:08 05:08 13:23 17:45 22:06 00:12
2 Thứ 5 16 Muharram 03:09 05:09 13:24 17:45 22:06 00:11
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:09 05:09 13:24 17:45 22:06 00:09
4 Thứ 7 18 Muharram 03:09 05:10 13:24 17:45 22:05 00:08
5 CN 19 Muharram 03:10 05:11 13:24 17:45 22:05 00:06
6 Thứ 2 20 Muharram 01:36 05:12 13:24 17:45 22:04 00:05
7 Thứ 3 21 Muharram 01:46 05:13 13:24 17:45 22:03 00:03
8 Thứ 4 22 Muharram 01:52 05:14 13:25 17:45 22:03 00:01
9 Thứ 5 23 Muharram 01:58 05:15 13:25 17:45 22:02 23:59
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:04 05:15 13:25 17:44 22:01 23:57
11 Thứ 7 25 Muharram 02:08 05:17 13:25 17:44 22:00 23:55
12 CN 26 Muharram 02:13 05:18 13:25 17:44 21:59 23:53
13 Thứ 2 27 Muharram 02:17 05:19 13:25 17:44 21:58 23:51
14 Thứ 3 28 Muharram 02:22 05:20 13:25 17:44 21:57 23:49
15 Thứ 4 29 Muharram 02:26 05:21 13:25 17:43 21:56 23:46
16 Thứ 5 1 Safar 02:30 05:22 13:26 17:43 21:55 23:44
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:34 05:23 13:26 17:43 21:54 23:42
18 Thứ 7 3 Safar 02:37 05:25 13:26 17:43 21:53 23:39
19 CN 4 Safar 02:41 05:26 13:26 17:42 21:52 23:37
20 Thứ 2 5 Safar 02:45 05:27 13:26 17:42 21:51 23:34
21 Thứ 3 6 Safar 02:48 05:28 13:26 17:42 21:49 23:32
22 Thứ 4 7 Safar 02:52 05:30 13:26 17:41 21:48 23:29
23 Thứ 5 8 Safar 02:55 05:31 13:26 17:41 21:46 23:27
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:59 05:32 13:26 17:40 21:45 23:24
25 Thứ 7 10 Safar 03:02 05:34 13:26 17:40 21:44 23:22
26 CN 11 Safar 03:05 05:35 13:26 17:39 21:42 23:19
27 Thứ 2 12 Safar 03:09 05:37 13:26 17:39 21:40 23:17
28 Thứ 3 13 Safar 03:12 05:38 13:26 17:38 21:39 23:14
29 Thứ 4 14 Safar 03:15 05:39 13:26 17:38 21:37 23:11
30 Thứ 5 15 Safar 03:18 05:41 13:26 17:37 21:36 23:09
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:21 05:42 13:26 17:36 21:34 23:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sickerode vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/sickerode/calendar.ics