Đi tới nội dung chính
1 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sickerode

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sickerode, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:53 05:10 13:17 17:36 21:56 23:46
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:52 05:09 13:17 17:37 21:57 23:48
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:52 05:08 13:18 17:37 21:59 23:50
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:52 05:07 13:18 17:38 22:00 23:53
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:52 05:07 13:18 17:38 22:01 23:55
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:52 05:06 13:18 17:39 22:02 23:57
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:52 05:06 13:18 17:39 22:03 23:59
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:51 05:05 13:19 17:39 22:04 00:01
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:51 05:05 13:19 17:40 22:05 00:03
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:51 05:04 13:19 17:40 22:06 00:05
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:51 05:04 13:19 17:41 22:06 00:07
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:51 05:04 13:19 17:41 22:07 00:08
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:51 05:04 13:20 17:41 22:08 00:10
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:51 05:03 13:20 17:42 22:09 00:11
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:51 05:03 13:20 17:42 22:09 00:13
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:52 05:03 13:20 17:42 22:10 00:14
17 Thứ 4 1 Muharram 02:52 05:03 13:20 17:42 22:10 00:15
18 Thứ 5 2 Muharram 02:52 05:03 13:21 17:43 22:11 00:16
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:52 05:03 13:21 17:43 22:11 00:16
20 Thứ 7 4 Muharram 02:52 05:03 13:21 17:43 22:11 00:17
21 CN 5 Muharram 02:52 05:04 13:21 17:44 22:12 00:17
22 Thứ 2 6 Muharram 02:53 05:04 13:21 17:44 22:12 00:18
23 Thứ 3 7 Muharram 02:53 05:04 13:22 17:44 22:12 00:18
24 Thứ 4 8 Muharram 02:53 05:04 13:22 17:44 22:12 00:17
25 Thứ 5 9 Muharram 02:53 05:05 13:22 17:44 22:12 00:17
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:54 05:05 13:22 17:44 22:12 00:17
27 Thứ 7 11 Muharram 02:54 05:06 13:23 17:45 22:12 00:16
28 CN 12 Muharram 02:54 05:06 13:23 17:45 22:12 00:15
29 Thứ 2 13 Muharram 02:55 05:07 13:23 17:45 22:12 00:14
30 Thứ 3 14 Muharram 02:55 05:07 13:23 17:45 22:11 00:13

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sickerode vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/sickerode/calendar.ics