Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Utterode

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Utterode, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:40 05:06 13:22 17:44 21:38 23:08
2 Thứ 5 16 Muharram 02:40 05:06 13:22 17:44 21:38 23:08
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:41 05:07 13:22 17:44 21:37 23:07
4 Thứ 7 18 Muharram 02:41 05:08 13:22 17:44 21:37 23:07
5 CN 19 Muharram 02:42 05:09 13:22 17:44 21:36 23:06
6 Thứ 2 20 Muharram 02:42 05:09 13:23 17:44 21:36 23:06
7 Thứ 3 21 Muharram 02:42 05:10 13:23 17:43 21:35 23:05
8 Thứ 4 22 Muharram 02:43 05:11 13:23 17:43 21:35 23:05
9 Thứ 5 23 Muharram 02:43 05:12 13:23 17:43 21:34 23:04
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:44 05:13 13:23 17:43 21:33 23:03
11 Thứ 7 25 Muharram 02:44 05:14 13:23 17:43 21:33 23:03
12 CN 26 Muharram 02:45 05:15 13:24 17:43 21:32 23:02
13 Thứ 2 27 Muharram 02:45 05:16 13:24 17:43 21:31 23:01
14 Thứ 3 28 Muharram 02:46 05:18 13:24 17:42 21:30 23:00
15 Thứ 4 29 Muharram 02:46 05:19 13:24 17:42 21:29 22:59
16 Thứ 5 1 Safar 02:47 05:20 13:24 17:42 21:28 22:58
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:47 05:21 13:24 17:42 21:27 22:57
18 Thứ 7 3 Safar 02:48 05:22 13:24 17:41 21:26 22:56
19 CN 4 Safar 02:48 05:24 13:24 17:41 21:25 22:55
20 Thứ 2 5 Safar 02:49 05:25 13:24 17:41 21:24 22:54
21 Thứ 3 6 Safar 02:49 05:26 13:24 17:40 21:23 22:53
22 Thứ 4 7 Safar 02:49 05:27 13:24 17:40 21:21 22:51
23 Thứ 5 8 Safar 02:50 05:29 13:24 17:39 21:20 22:50
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:50 05:30 13:24 17:39 21:19 22:49
25 Thứ 7 10 Safar 02:51 05:32 13:24 17:38 21:17 22:47
26 CN 11 Safar 02:51 05:33 13:24 17:38 21:16 22:46
27 Thứ 2 12 Safar 02:52 05:34 13:24 17:37 21:15 22:45
28 Thứ 3 13 Safar 01:40 05:36 13:24 17:37 21:13 22:43
29 Thứ 4 14 Safar 01:55 05:37 13:24 17:36 21:12 22:42
30 Thứ 5 15 Safar 02:05 05:39 13:24 17:35 21:10 22:40
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:13 05:40 13:24 17:35 21:09 22:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Utterode vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/utterode/calendar.ics